Adresse
/aˈdʁɛsə/noun★Cơ bản
trang trọng
Địa chỉ, nơi ở hoặc nơi làm việc của một người hoặc tổ chức.
Meine Adresse ist Berlin, Deutschland.
Địa chỉ của tôi là Berlin, Đức.
Können Sie mir Ihre Adresse geben?
Bạn có thể cho tôi địa chỉ của bạn không?
💡
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần thông tin liên lạc.
Cụm từ kết hợp
Adresse ändernthay đổi địa chỉAdresse hinterlassenđể lại địa chỉAdresse speichernlưu địa chỉ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
eine falsche Adresse habencụm từ
có địa chỉ sai
💡Mẹo hay
Địa chỉ trong tiếng Đức
Khi viết địa chỉ trong tiếng Đức, thường bắt đầu bằng tên người hoặc tổ chức, sau đó là đường phố, số nhà, thành phố, và mã bưu chính.
⚡Quy tắc vàng
Viết hoa danh từ
Tất cả các danh từ trong tiếng Đức, bao gồm 'Adresse', đều phải viết hoa chữ cái đầu tiên.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Pháp 'adresse', có nghĩa là 'địa chỉ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Adresse' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.
Phân tích từ
Adresse
địa chỉ
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026DE → VI