Adresse

/aˈdʁɛsə/
địa chỉ

Meine Adresse ist Hauptstraße 12, 10115 Berlin.

Địa chỉ của tôi là số 12 phố Hauptstraße, 10115 Berlin.


trang trọng

Thông tin chỉ đường hoặc nơi cư trú, bao gồm tên đường, số nhà, thành phố, quốc gia.

Bitte geben Sie Ihre Adresse ein.

Vui lòng nhập địa chỉ của bạn.

Die Adresse des Restaurants finden Sie auf der Website.

Bạn có thể tìm thấy địa chỉ của nhà hàng trên trang web.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'Adresse' cũng có thể chỉ địa chỉ email hoặc địa chỉ IP.

Cụm từ kết hợp

Adresse ändernthay đổi địa chỉAdresse eingebennhập địa chỉAdresse speichernlưu địa chỉE-Mail-Adresseđịa chỉ emailIP-Adresseđịa chỉ IP

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'Adresse' và 'Anschrift'

'Adresse' thường chỉ địa chỉ cụ thể (số nhà, tên đường), trong khi 'Anschrift' nhấn mạnh vào thông tin liên lạc đầy đủ (bao gồm cả tên người nhận).

Quy tắc vàng

Cách viết địa chỉ trong tiếng Đức

Địa chỉ trong tiếng Đức thường theo thứ tự: Tên người nhận, Tên đường + số nhà, Mã bưu điện + thành phố. Ví dụ: 'Max Mustermann, Hauptstraße 12, 10115 Berlin'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'adresse', bắt nguồn từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp), qua tiếng Ý 'indirizzo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Adresse' luôn viết hoa vì là danh từ. Khi nói về địa chỉ cụ thể, thường sử dụng kèm giới từ 'an' (e.g., 'an die Adresse').

Phân tích từ

Ad-
tiền tố Latin 'ad-' (đến, hướng tới)
prefix
+
-resse
từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp)
root
Từ Điển Đức Việt