Adresse
địa chỉMeine Adresse ist Hauptstraße 12, 10115 Berlin.
Địa chỉ của tôi là số 12 phố Hauptstraße, 10115 Berlin.
Thông tin chỉ đường hoặc nơi cư trú, bao gồm tên đường, số nhà, thành phố, quốc gia.
Bitte geben Sie Ihre Adresse ein.
Vui lòng nhập địa chỉ của bạn.
Die Adresse des Restaurants finden Sie auf der Website.
Bạn có thể tìm thấy địa chỉ của nhà hàng trên trang web.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'Adresse' cũng có thể chỉ địa chỉ email hoặc địa chỉ IP.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'Adresse' và 'Anschrift'
'Adresse' thường chỉ địa chỉ cụ thể (số nhà, tên đường), trong khi 'Anschrift' nhấn mạnh vào thông tin liên lạc đầy đủ (bao gồm cả tên người nhận).
Quy tắc vàng
Cách viết địa chỉ trong tiếng Đức
Địa chỉ trong tiếng Đức thường theo thứ tự: Tên người nhận, Tên đường + số nhà, Mã bưu điện + thành phố. Ví dụ: 'Max Mustermann, Hauptstraße 12, 10115 Berlin'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'adresse', bắt nguồn từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp), qua tiếng Ý 'indirizzo'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Adresse' luôn viết hoa vì là danh từ. Khi nói về địa chỉ cụ thể, thường sử dụng kèm giới từ 'an' (e.g., 'an die Adresse').