Looking up...
khác
Ich habe andere Pläne.
Tôi có kế hoạch khác.
Die andere Seite ist auch wichtig.
Mặt khác cũng quan trọng.
một số người khác
Andere haben auch ihre Meinung geäußert.
Một số người khác cũng đã bày tỏ ý kiến của họ.
Từ 'andere' thường được sử dụng như một tính từ, nhưng cũng có thể được sử dụng như một đại từ.
Từ 'andere' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'andar', có nghĩa là 'khác'.
Từ 'andere' thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sự đa dạng.