andere

/ˈandəʁə/
khác

Ich mag diese Farbe, aber ich mag die andere nicht.

Tôi thích màu này, nhưng tôi không thích màu khác.


thông thường

khác, cái khác, người khác

Die anderen sind schon gegangen.

Những người khác đã đi rồi.

Ich habe ein anderes Buch gelesen.

Tôi đã đọc một cuốn sách khác.

Dùng để chỉ người hoặc vật không phải là cái/người được đề cập trước đó. Có thể thay đổi hình thức theo giống, số và cách (anderer, anderes, anderen).

Cụm từ kết hợp

die anderennhững người khácetwas anderesmột cái gì đó khácanderer Meinung seincó ý kiến khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'andere' trong so sánh

Khi so sánh hai thứ, dùng 'andere' để chỉ cái thứ hai: 'Ich mag dieses Buch, aber das andere gefällt mir besser.'

Quy tắc vàng

Hình thức biến đổi của 'andere'

Phải thay đổi hình thức theo giống (der/die/das), số (số ít/số nhiều) và cách (chủ cách/tân cách/sở hữu cách). Ví dụ: 'der andere' (nam, chủ cách), 'die andere' (nữ, chủ cách), 'das andere' (trung, chủ cách).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ *ander, liên quan đến tiếng Anh 'other', tiếng Latin 'alter'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với mạo từ (der, die, das) hoặc đại từ sở hữu (mein, dein) tùy thuộc vào giống và cách. Có thể biến đổi thành 'anderer' (nam), 'andere' (nữ), 'anderes' (trung).

Phân tích từ

ander-
khác, phần còn lại
root
+
-e
hậu tố chỉ giống cái hoặc số nhiều
suffix
Từ Điển Đức Việt