andere

/ˈandəʁə/
adjectiveTrung cấp
chung

khác

Ich habe andere Pläne.

Tôi có kế hoạch khác.

Die andere Seite ist auch wichtig.

Mặt khác cũng quan trọng.

chung

một số người khác

Andere haben auch ihre Meinung geäußert.

Một số người khác cũng đã bày tỏ ý kiến của họ.

Cụm từ kết hợp

andere Ländercác quốc gia khácandere Meinungý kiến khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

auf der anderen Seitecụm từ
ở mặt khác

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ pháp

Từ 'andere' thường được sử dụng như một tính từ, nhưng cũng có thể được sử dụng như một đại từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'andere' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'andar', có nghĩa là 'khác'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'andere' thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt hoặc sự đa dạng.

Ghi chú vào May 2, 2026DEVI