anbieten
/ˈanˌbiːtn̩/Đưa ra, cung cấp, đề nghị
Ich biete Ihnen einen Kaffee an.
Tôi đề nghị bạn một ly cà phê.
Das Restaurant bietet eine große Auswahl an Gerichten an.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn món ăn.
Thường dùng với các đối tượng như khách hàng, khách mời hoặc trong giao dịch.
Đề nghị, đề xuất (một giải pháp, ý kiến)
Ich biete Ihnen eine Lösung für das Problem an.
Tôi đề xuất một giải pháp cho vấn đề đó.
Dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc giao tiếp chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'anbieten' trong giao dịch
Khi sử dụng 'anbieten', hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng đối tượng
'Anbieten' thường dùng với đối tượng là người khác, không dùng với vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'an-' (towards) và 'bieten' (to offer), có nghĩa là 'đưa ra, cung cấp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thương mại và các tình huống chuyên nghiệp.