anbieten
/ˈanˌbiːtən/Đề nghị hoặc cung cấp một dịch vụ, sản phẩm hoặc cơ hội cho ai đó.
Das Restaurant bietet vegetarische Gerichte an.
Nhà hàng cung cấp các món ăn chay.
Er bot mir seine Hilfe an.
Anh ấy đề nghị giúp đỡ tôi.
Thường được sử dụng với các từ như 'Hilfe', 'Arbeit', 'Produkte' hoặc 'Dienstleistungen'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'anbieten' trong giao tiếp hàng ngày
Bạn có thể sử dụng 'anbieten' để đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp gì đó cho người khác, ví dụ: 'Ich biete dir meine Hilfe an.' (Tôi đề nghị giúp đỡ bạn.)
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'anbieten' chính xác
Lưu ý rằng 'anbieten' thường được sử dụng với các từ như 'Hilfe', 'Arbeit', 'Produkte' hoặc 'Dienstleistungen'. Nó không được sử dụng để mô tả việc bán hàng hoặc giao dịch kinh doanh, mà là để đề nghị hoặc cung cấp gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'anbieten' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'anbieten', kết hợp từ 'an-' (toward) và 'bieten' (to offer).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'anbieten' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để đề nghị hoặc cung cấp gì đó. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tình huống xã hội.