allein

/aˈlaɪn/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Một mình, độc lập, không có sự tham gia của người khác.

Er lebt allein in einer kleinen Wohnung.

Anh ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.

Sie hat allein diese schwere Aufgabe bewältigt.

Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn đó một mình.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc hành động của một người mà không có sự giúp đỡ của người khác.

thông thường

Chỉ, duy nhất, không có gì khác.

Das allein ist nicht genug.

Điều đó một mình không đủ.

Allein durch harte Arbeit kannst du Erfolg haben.

Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ mà bạn mới có thể thành công.

💡

Dùng để nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc hành động là duy nhất hoặc đủ để đạt được kết quả.

Cụm từ kết hợp

allein lebensống một mìnhallein bewältigenhoàn thành một mìnhallein durchchỉ bằng cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

allein seincụm từ
được một mình
allein gelassencụm từ
được để một mình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'allein' để nhấn mạnh

Bạn có thể sử dụng 'allein' để nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc hành động là duy nhất hoặc đủ để đạt được kết quả. Ví dụ: 'Allein durch harte Arbeit kannst du Erfolg haben.' (Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ mà bạn mới có thể thành công.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'allein' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'allein' để mô tả tình trạng hoặc hành động của một người mà không có sự tham gia của người khác. Không sử dụng nó để mô tả tình trạng của nhiều người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'allein' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'alene', có nghĩa là 'độc lập' hoặc 'một mình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'allein' thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoặc hành động của một người mà không có sự tham gia của người khác. Nó cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc hành động là duy nhất hoặc đủ để đạt được kết quả.

Phân tích từ

allein
một mình, độc lập
root
Từ Điển Đức Việt