allein
/aˈlaɪn/một mình, không có ai khác
Er lebt allein in einer kleinen Wohnung.
Anh ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
Kannst du das allein schaffen?
Bạn có thể làm được điều đó một mình không?
Thường dùng để chỉ tình trạng không có sự hỗ trợ hoặc sự đồng hành của người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'allein' trong câu hỏi
Khi dùng 'allein' trong câu hỏi, nó thường mang ý nghĩa 'có thể làm được không?'. Ví dụ: 'Kannst du das allein schaffen?' (Bạn có thể làm được điều đó một mình không?).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'allein' và 'einsam'
'Allein' chỉ tình trạng không có người khác, còn 'einsam' mang ý nghĩa cảm giác cô đơn. Ví dụ: 'Er ist allein, aber nicht einsam.' (Anh ấy đang một mình, nhưng không cảm thấy cô đơn.).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'allein' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'alane', có nghĩa là 'một mình'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'allein' thường dùng để mô tả tình trạng không có sự hỗ trợ hoặc sự đồng hành của người khác. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do, độc lập) hoặc tiêu cực (cảm giác cô đơn).