Looking up...
bắt đầu, khởi đầu
Ich fange morgen mit der Arbeit an.
Tôi bắt đầu công việc vào ngày mai.
Das Konzert fängt um 20 Uhr an.
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 20 giờ.
Động từ 'anfangen' thường đi với giới từ 'mit' để chỉ việc bắt đầu với cái gì.
Từ 'anfangen' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'anafangen', có nghĩa là bắt đầu.
Động từ 'anfangen' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc bắt đầu một hành động hoặc một sự kiện.