anfangen

/anˈfaŋən/
verbCơ bản bắt đầu
trang trọngthông thường

Bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình

Sie fangen um acht Uhr mit der Arbeit an.

Họ bắt đầu làm việc lúc tám giờ.

Er hat mit dem Rauchen aufgehört, aber jetzt fängt er wieder an.

Anh ấy đã ngừng hút thuốc, nhưng bây giờ anh ấy lại bắt đầu hút lại.

💡

Thường được sử dụng với các động từ như 'arbeiten', 'lernen', 'essen' để chỉ bắt đầu một hành động.

Cụm từ kết hợp

mit etwas anfangenbắt đầu với cái gì đóvon vorne anfangenbắt đầu lại từ đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng với động từ

Động từ 'anfangen' thường được sử dụng với các động từ khác để chỉ bắt đầu một hành động, ví dụ: 'mit dem Lernen anfangen' (bắt đầu học).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Anfangen' thường được sử dụng với 'mit' + danh từ hoặc động từ ở dạng 'zu' + động từ, ví dụ: 'Ich fange mit dem Essen an' hoặc 'Ich fange an zu essen'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'an-' (bắt đầu) và 'fangen' (bắt giữ), ban đầu có nghĩa là bắt đầu một hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói về việc bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

an-
bắt đầu
prefix
+
fangen
bắt giữ
root
Từ Điển Đức Việt