anfangen

/ˈanˌfaŋən/
verbTrung cấp
trang trọng

bắt đầu, khởi đầu

Ich fange morgen mit der Arbeit an.

Tôi bắt đầu công việc vào ngày mai.

Das Konzert fängt um 20 Uhr an.

Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 20 giờ.

Cụm từ kết hợp

mit etwas anfangenbắt đầu với cái gìanfangen mitkhởi đầu với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

zum Anfangencụm từ
để bắt đầu

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ pháp

Động từ 'anfangen' thường đi với giới từ 'mit' để chỉ việc bắt đầu với cái gì.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'anfangen' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'anafangen', có nghĩa là bắt đầu.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'anfangen' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ việc bắt đầu một hành động hoặc một sự kiện.

Phân tích từ

an
auf, an
prefix
+
fangen
fassen, nehmen
root
Ghi chú vào May 2, 2026DEVI