Anruf

/ˈanʁuːf/
cuộc gọi điện thoại

Ich habe einen Anruf von meiner Mutter erhalten.

Tôi vừa nhận một cuộc gọi từ mẹ tôi.


neutral

hành động gọi điện thoại hoặc cuộc gọi điện thoại

Er wartet auf einen Anruf vom Arzt.

Anh ấy đang chờ cuộc gọi từ bác sĩ.

Der Anruf wurde unterbrochen.

Cuộc gọi đã bị ngắt kết nối.

Sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, công việc hoặc dịch vụ khách hàng.

Cụm từ kết hợp

einen Anruf tätigenthực hiện cuộc gọieinen Anruf entgegennehmennhận cuộc gọiAnruf in Abwesenheitcuộc gọi nhỡinternationaler Anrufcuộc gọi quốc tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'Anruf' và 'Telefonat'

'Anruf' nhấn mạnh hành động gọi điện hoặc kết quả cuộc gọi, trong khi 'Telefonat' thường chỉ cuộc gọi điện thoại nói chung, có thể dài hơn.

Quy tắc vàng

Kết hợp từ thông dụng

Sử dụng 'einen Anruf tätigen' cho hành động gọi điện, 'einen Anruf erhalten' cho việc nhận cuộc gọi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'an-' (tiền tố chỉ sự tiếp xúc) + 'Ruf' (sự gọi, tiếng gọi). 'Ruf' xuất phát từ tiếng Đức cổ 'ruofan' (gọi, hô hào), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hruofan'.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả hành động gọi điện và kết quả của hành động đó (cuộc gọi). Có thể kết hợp với các động từ như 'tätigen', 'erhalten', 'unterbrechen'.

Phân tích từ

an-
tiền tố chỉ sự tiếp xúc, bắt đầu
prefix
+
-ruf
sự gọi, tiếng gọi
root
Từ Điển Đức Việt