Anruf

/ˈanˌʁuːf/
nounTrung cấp
trang trọng

Cuộc gọi điện thoại

Ich habe einen Anruf von meiner Mutter erhalten.

Tôi nhận được một cuộc gọi từ mẹ tôi.

Der Anruf kam um Mitternacht.

Cuộc gọi đến vào nửa đêm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong văn bản.

thông thường

Sự gọi đến, sự liên hệ

Sie hat mich heute Morgen angerufen.

Cô ấy gọi cho tôi sáng nay.

Der Anruf war wichtig.

Cuộc gọi đó rất quan trọng.

💡

Có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

einen Anruf erhaltennhận một cuộc gọieinen Anruf tätigenthực hiện một cuộc gọiAnruf beantwortentrả lời cuộc gọi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Anrufbeantwortercụm từ
máy thu âm cuộc gọi
Anruf umleitencụm từ
chuyển hướng cuộc gọi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Anruf' trong văn bản

Trong văn bản chính thức, hãy sử dụng 'Anruf' thay vì từ thông thường như 'Telefonat'.

Quy tắc vàng

Động từ liên quan

Động từ liên quan đến 'Anruf' là 'anrufen' (gọi điện).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Anruf' được hình thành từ tiền tố 'an-' (đến, tới) và động từ 'rufen' (gọi).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Anruf' thường được sử dụng để chỉ cuộc gọi điện thoại hoặc sự gọi đến. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

an-
đến, tới
prefix
+
-ruf
gọi
root
Ghi chú vào May 2, 2026DEVI