Looking up...
Ich habe einen Anruf von meiner Mutter erhalten.
Tôi vừa nhận một cuộc gọi từ mẹ tôi.
hành động gọi điện thoại hoặc cuộc gọi điện thoại
Er wartet auf einen Anruf vom Arzt.
Anh ấy đang chờ cuộc gọi từ bác sĩ.
Der Anruf wurde unterbrochen.
Cuộc gọi đã bị ngắt kết nối.
Sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, công việc hoặc dịch vụ khách hàng.
'Anruf' nhấn mạnh hành động gọi điện hoặc kết quả cuộc gọi, trong khi 'Telefonat' thường chỉ cuộc gọi điện thoại nói chung, có thể dài hơn.
Sử dụng 'einen Anruf tätigen' cho hành động gọi điện, 'einen Anruf erhalten' cho việc nhận cuộc gọi.
Từ ghép của 'an-' (tiền tố chỉ sự tiếp xúc) + 'Ruf' (sự gọi, tiếng gọi). 'Ruf' xuất phát từ tiếng Đức cổ 'ruofan' (gọi, hô hào), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hruofan'.
Dùng cho cả hành động gọi điện và kết quả của hành động đó (cuộc gọi). Có thể kết hợp với các động từ như 'tätigen', 'erhalten', 'unterbrechen'.