anmachen

/ˈanˌmaxən/
verbTrung cấp
thông thường

bật, mở (ví dụ: đèn, radio)

Kannst du bitte das Licht anmachen?

Bạn có thể bật đèn được không?

Ich mache den Fernseher an.

Tôi bật TV.

💻Công nghệ
chuyên ngành

khởi động, bắt đầu (ví dụ: máy móc, động cơ)

Der Motor ist angesprungen, nachdem ich ihn angemacht habe.

Động cơ đã khởi động sau khi tôi bật nó.

Cụm từ kết hợp

das Licht anmachenbật đènden Fernseher anmachenbật TV

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich anmachencụm từ
chuẩn bị, sẵn sàng

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Từ 'anmachen' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ trong kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'anmachen' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, liên quan đến việc bắt đầu hoặc kích hoạt một thứ gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'anmachen' thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ việc bật một thiết bị nào đó.

Từ Điển Đức Việt