anmachen

/ˈanˌmaχn̩/động từ cụm
bắt chuyện

Er versucht immer, Mädchen im Club anzumachen.

Anh ấy luôn cố gắng bắt chuyện với các cô gái trong club.


thông thường

Bắt chuyện, tán tỉnh (thường là theo cách thô lỗ hoặc không tế nhị).

Ich habe ihn im Chat angequatscht, aber er hat nicht reagiert.

Tôi đã bắt chuyện với anh ấy trên chat nhưng anh ấy không phản hồi.

Thường dùng trong ngữ cảnh online (chat, mạng xã hội) hoặc đời thực (quán bar, club). Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu hành động quá thô lỗ.

Công nghệ
chuyên ngành

Bật, kích hoạt (thiết bị, máy móc).

Kannst du bitte den Fernseher anmachen?

Bạn có thể bật TV lên được không?

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc gia đình.

literal

Châm lửa, đốt (thường là lửa nhỏ).

Er hat das Grillfeuer angezündet.

Anh ấy đã châm lửa nướng.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay thế bằng 'anzünden'.

Cụm từ kết hợp

jemanden anmachenbắt chuyện với ai đóden Motor anmachenkhởi động động cơFeuer anmachenchâm lửa

Cụm từ liên quan

jemanden anbaggernđộng từ cụm
tán tỉnh ai đó một cách rõ ràng
jemanden anquatschenđộng từ cụm
bắt chuyện với ai đó đột ngột

Mẹo hay

Phân biệt 'anmachen' và 'anzünden'

'anmachen' có nghĩa là 'bắt chuyện' hoặc 'bật thiết bị', trong khi 'anzünden' chỉ dùng cho 'châm lửa'. Ví dụ: 'Feuer anmachen' (châm lửa) nhưng không dùng 'Feuer anzünden' trong ngữ cảnh này.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'anmachen' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'anmachen' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi tán tỉnh ai đó một cách tế nhị. Thay vào đó, dùng 'ansprechen' (bắt chuyện) hoặc 'flirten' (tán tỉnh).

Nguồn gốc từ

Từ 'an' (làm cho cái gì đó hoạt động) + 'machen' (làm). Nghĩa gốc là 'làm cho cái gì đó hoạt động', sau đó mở rộng sang nghĩa 'bắt chuyện' trong ngữ cảnh xã hội.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng lóng Đức, 'anmachen' thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng trong ngữ cảnh tán tỉnh. Ở miền Nam Đức, từ này có thể mang nghĩa 'bắt chuyện' một cách thân thiện hơn.

Phân tích từ

an-
prefix chỉ sự bắt đầu hoặc kích hoạt
prefix
+
machen
làm, thực hiện
root
Từ Điển Đức Việt