anmachen
bắt chuyệnEr versucht immer, Mädchen im Club anzumachen.
Anh ấy luôn cố gắng bắt chuyện với các cô gái trong club.
Bắt chuyện, tán tỉnh (thường là theo cách thô lỗ hoặc không tế nhị).
Ich habe ihn im Chat angequatscht, aber er hat nicht reagiert.
Tôi đã bắt chuyện với anh ấy trên chat nhưng anh ấy không phản hồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh online (chat, mạng xã hội) hoặc đời thực (quán bar, club). Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu hành động quá thô lỗ.
Bật, kích hoạt (thiết bị, máy móc).
Kannst du bitte den Fernseher anmachen?
Bạn có thể bật TV lên được không?
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc gia đình.
Châm lửa, đốt (thường là lửa nhỏ).
Er hat das Grillfeuer angezündet.
Anh ấy đã châm lửa nướng.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay thế bằng 'anzünden'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'anmachen' và 'anzünden'
'anmachen' có nghĩa là 'bắt chuyện' hoặc 'bật thiết bị', trong khi 'anzünden' chỉ dùng cho 'châm lửa'. Ví dụ: 'Feuer anmachen' (châm lửa) nhưng không dùng 'Feuer anzünden' trong ngữ cảnh này.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'anmachen' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 'anmachen' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi tán tỉnh ai đó một cách tế nhị. Thay vào đó, dùng 'ansprechen' (bắt chuyện) hoặc 'flirten' (tán tỉnh).
Nguồn gốc từ
Từ 'an' (làm cho cái gì đó hoạt động) + 'machen' (làm). Nghĩa gốc là 'làm cho cái gì đó hoạt động', sau đó mở rộng sang nghĩa 'bắt chuyện' trong ngữ cảnh xã hội.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng lóng Đức, 'anmachen' thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng trong ngữ cảnh tán tỉnh. Ở miền Nam Đức, từ này có thể mang nghĩa 'bắt chuyện' một cách thân thiện hơn.