als
khi, như là, hơnEr ist älter als ich.
Anh ấy lớn tuổi hơn tôi.
Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật, sự việc (hơn)
Berlin ist größer als München.
Berlin lớn hơn Munich.
Sau 'als' thường là danh từ hoặc đại từ ở dạng cách 1 (Nominativ) hoặc cách 4 (Akkusativ) tùy theo động từ.
Dùng để chỉ thời gian xảy ra sau một sự kiện khác (khi)
Ich war noch in der Schule, als der Krieg begann.
Tôi vẫn còn đi học khi chiến tranh nổ ra.
Thường đi kèm với thì quá khứ trong mệnh đề chính và quá khứ trong mệnh đề phụ.
Dùng để diễn tả vai trò, chức năng (như là)
Er arbeitet als Lehrer.
Anh ấy làm việc như một giáo viên.
Sau 'als' thường là danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc chức danh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'als' và 'wie' trong so sánh
'Als' dùng cho so sánh hơn (khác biệt), 'wie' dùng cho so sánh bằng (giống nhau). Ví dụ: 'Er ist größer als ich' (Anh ấy cao hơn tôi) vs 'Er ist so groß wie ich' (Anh ấy cao bằng tôi).
Quy tắc vàng
Cấu trúc so sánh với 'als'
Sau 'als' luôn là danh từ hoặc đại từ ở dạng cách 1 hoặc 4, không bao giờ kết thúc bằng '-er'. Ví dụ: 'schneller als der Zug' (nhanh hơn tàu) chứ không phải 'schnellerer als der Zug'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'als' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'alsō', nghĩa ban đầu là 'chỉ khi', sau đó phát triển thành nghĩa so sánh và vai trò.
Ghi chú sử dụng
'Als' không bao giờ đi kèm với 'dann' trong cùng một mệnh đề. Sau 'als' trong vai trò so sánh, danh từ phải ở dạng cách 1 (Nominativ) nếu động từ là 'sein' hoặc 'werden', hoặc cách 4 (Akkusativ) nếu động từ là ngoại động từ.