als
/als/conjunction★Trung cấp
trang trọng
dùng để so sánh hai điều, hai việc
Er ist größer als ich.
Anh ấy cao hơn tôi.
trang trọng
dùng để chỉ thời gian
Als ich jünger war, habe ich viel Sport getrieben.
Khi tôi còn trẻ, tôi đã tập thể thao nhiều.
Cụm từ kết hợp
als obnhư thể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
als nächstescụm từ
tiếp theo
💡Mẹo hay
Lưu ý cách dùng
Als thường được dùng trong so sánh và chỉ thời gian.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức cổ
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
✎ Ghi chú vào May 2, 2026DE → VI