Ameise

/ˈaːmaɪ̯zə/
nounCơ bản
thông thường

Con kiến

Die Ameisen tragen Blätter in ihren Bau.

Con kiến mang lá vào hang.

Ameisen arbeiten immer zusammen.

Con kiến luôn làm việc cùng nhau.

💡

Từ này thường dùng để chỉ loài kiến trong tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

Ameisenhaufenhang kiếnAmeisenstraßecon đường kiến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Ameisen sind fleißigcụm từ
Con kiến rất chăm chỉ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học

Từ 'Ameise' thường dùng khi nói về loài kiến trong tự nhiên hoặc trong các nghiên cứu sinh học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'Ameise' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'āmeiza', có liên quan đến từ 'Ameisenhaufen' (hang kiến).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc khi nói về tự nhiên.

Phân tích từ

Ameise
kiến
root
Từ Điển Đức Việt