Looking up...
Dùng để thêm một thông tin hoặc ý kiến tương tự hoặc tương tự như đã đề cập trước đó.
Sie spricht fließend Deutsch, und sie spricht auch fließend Englisch.
Cô ấy nói tiếng Đức lưu loát, và cô ấy cũng nói tiếng Anh lưu loát.
Er ist nicht nur klug, sondern auch freundlich.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn thân thiện.
Thường được sử dụng để thêm một điểm tương tự hoặc bổ sung thông tin.
'Auch' thường được sử dụng để thêm một thông tin hoặc ý kiến tương tự hoặc tương tự như đã đề cập trước đó. Ví dụ: 'Ich mag Äpfel, und ich mag auch Bananen.' (Tôi thích táo, và tôi cũng thích chuối.)
'Auch' thường được sử dụng để thêm một thông tin hoặc ý kiến tương tự hoặc tương tự như đã đề cập trước đó. Ví dụ: 'Ich mag Äpfel, und ich mag auch Bananen.' (Tôi thích táo, và tôi cũng thích chuối.)
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'alsō' có nghĩa là 'như vậy'.
Thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc ý kiến tương tự hoặc tương tự như đã đề cập trước đó. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.