Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

also

/ˈalzo/
adverb★Cơ bản— cũng, cũng như
trang trọngthông thường

Dùng để thêm một thông tin hoặc ý kiến tương tự hoặc tương tự như đã đề cập trước đó.

Sie spricht fließend Deutsch, und sie spricht auch fließend Englisch.

Cô ấy nói tiếng Đức lưu loát, và cô ấy cũng nói tiếng Anh lưu loát.

Er ist nicht nur klug, sondern auch freundlich.

Anh ấy không chỉ thông minh mà còn thân thiện.

💡

Thường được sử dụng để thêm một điểm tương tự hoặc bổ sung thông tin.

Cụm từ kết hợp

auch wenndù saoauch nichtkhông phải làauch sovẫn như vậy

Từ đồng nghĩa

ebenfallsdazuzusätzlich

Từ trái nghĩa

abersondernnur

Cụm từ liên quan

auch wenncụm từ
dù sao
auch nichtcụm từ
không phải là
auch socụm từ
vẫn như vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'auch' để bổ sung thông tin

'Auch' thường được sử dụng để thêm một thông tin hoặc ý kiến tương tự hoặc tương tự như đã đề cập trước đó. Ví dụ: 'Ich mag Äpfel, und ich mag auch Bananen.' (Tôi thích táo, và tôi cũng thích chuối.)

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'auch' để bổ sung thông tin

'Auch' thường được sử dụng để thêm một thông tin hoặc ý kiến tương tự hoặc tương tự như đã đề cập trước đó. Ví dụ: 'Ich mag Äpfel, und ich mag auch Bananen.' (Tôi thích táo, và tôi cũng thích chuối.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'alsō' có nghĩa là 'như vậy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc ý kiến tương tự hoặc tương tự như đã đề cập trước đó. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.