also
/ˈalzo/Cũng, cũng như, cũng vậy
Ich mag Äpfel, und auch Bananen.
Tôi thích táo, và cũng thích chuối.
Er kommt auch.
Anh ấy cũng đến.
Dùng để thêm thông tin hoặc đồng ý với điều gì đó.
Thậm chí, ngay cả
Auch Kinder müssen lernen.
Thậm chí trẻ em cũng phải học.
Auch ich habe Fehler gemacht.
Ngay cả tôi cũng đã làm sai.
Dùng để nhấn mạnh một điều bất ngờ hoặc không mong đợi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'auch' và 'auch nicht'
Hãy lưu ý rằng 'auch' thường được dùng để đồng ý, còn 'auch nicht' thường được dùng để phủ định một điều gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí của 'also'
'Also' thường được đặt trước động từ hoặc sau danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Đức cổ 'al', có nghĩa là 'all' hoặc 'every', kết hợp với 'so' để tạo thành 'also'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'also' thường được dùng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh. Nó có thể thay thế cho 'ebenfalls' trong nhiều trường hợp.