100 Thuật Ngữ Điện Tử Thông Dụng
100 wordsTừ Điển Anh Việt
Vby Vocapedia
100 thuật ngữ kỹ thuật điện tử thông dụng nhất cho người Việt: linh kiện, mạch điện, tín hiệu, đo lường và nguồn điện. Mỗi từ kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa.
100 words• Vocabulary collection
1
2
3
4
5
6
7
crystal oscillator — thạch anh dao động (The crystal oscillator keeps accurate time. (Tạo xung chuẩn))
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
integrated circuit — mạch tích hợp (An integrated circuit packs thousands of transistors. (Vi mạch))
19
20
21
22
operational amplifier — bộ khuếch đại thuật toán (An operational amplifier boosts weak signals. (Khuếch đại thuật toán))
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
printed circuit board — bo mạch in (Components are soldered onto the printed circuit board. (Bo mạch PCB))
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading comments...