Looking up...
Một phần của cây hoặc cây bụi mọc ra từ thân chính.
The bird perched on a low branch.
Con chim ngồi trên một nhánh thấp.
Một chi nhánh của một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.
The company opened a new branch in Hanoi.
Công ty đã mở một chi nhánh mới tại Hà Nội.
Một lĩnh vực hoặc chuyên ngành cụ thể trong một lĩnh vực rộng hơn.
She specializes in the branch of physics called quantum mechanics.
Cô ấy chuyên về một ngành vật lý gọi là cơ học lượng tử.
Lưu ý rằng 'branch' có thể dùng trong cả ngữ cảnh tự nhiên và kinh doanh.
Từ tiếng Anh 'branch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'branc', có nghĩa là 'cây nhánh'.
Từ 'branch' có thể dùng để chỉ cả cây nhánh và chi nhánh của một tổ chức.