resistance

/rɪˈzɪstəns/
nounTrung cấp sự chống đối
chung

Sự chống lại hoặc chống đối một lực lượng, chính sách, hoặc ý tưởng.

The people showed strong resistance to the new law.

Người dân đã thể hiện sự chống đối mạnh mẽ với luật mới.

💡

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc sức khỏe.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự kháng cự của một vật liệu hoặc hệ thống đối với một lực hoặc dòng điện.

The material's resistance to heat makes it ideal for high-temperature applications.

Chất liệu có khả năng chống chịu nhiệt độ cao, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.

💡

Trong kỹ thuật, 'resistance' thường liên quan đến điện trở (resistance) hoặc sức kháng của vật liệu.

Cụm từ kết hợp

put up resistancechống cựoffer resistancecung cấp sự chống cựmeet with resistancegặp sự chống đối

Cụm từ liên quan

resistance movementcụm từ
phong trào chống đối
resistance trainingcụm từ
bài tập sức khỏe

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'resistance' và 'opposition'

'Resistance' thường dùng cho sự chống cự vật lý hoặc sức kháng, còn 'opposition' dùng cho sự chống đối ý kiến hoặc chính sách.

Quy tắc vàng

Dùng 'resistance' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'resistance' thường liên quan đến điện trở hoặc sức kháng của vật liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'resistance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'resistentia', có nghĩa là 'sự chống lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'resistance' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sự chống đối' hoặc 'sức kháng'.

Phân tích từ

resist
chống cự
root
+
-ance
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt