Looking up...
Bề mặt của Trái Đất hoặc một phần của nó, bao gồm đất, cỏ, và các vật thể tự nhiên khác.
The ground was wet after the rain.
Đất ẩm ướt sau khi mưa.
Thường dùng để chỉ bề mặt đất mà người ta đi hoặc xây dựng trên đó.
Bề mặt của một khu vực hoặc không gian nhất định, ví dụ như sân vận động.
The football team trained on the ground.
Đội bóng đá tập luyện trên sân.
Có thể dùng để chỉ một khu vực cụ thể như sân, sân bay, hoặc bãi đỗ.
Cơ sở hoặc nền tảng của một vật thể hoặc khái niệm.
The theory is grounded in scientific research.
Lý thuyết này dựa trên nghiên cứu khoa học.
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ nền tảng hoặc cơ sở.
Đất hoặc bề mặt mà một vật thể đứng hoặc nằm trên.
The chair was on the ground.
Ghế đứng trên đất.
Dùng để chỉ vị trí của một vật thể so với bề mặt đất.
Khi nói về bề mặt đất hoặc vị trí của một vật thể, dùng 'ground' để chỉ mặt đất.
Khi nói về nền tảng hoặc cơ sở của một khái niệm, dùng 'ground' để chỉ nền tảng đó.
Lựa chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'ground' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grund', có nghĩa là 'đất' hoặc 'bề mặt'.
Từ 'ground' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý (đất) đến nghĩa trừu tượng (nền tảng).