power

/ˈpaʊ.ər/
nounTrung cấp sức mạnh
chung

Sức mạnh hoặc quyền lực để kiểm soát hoặc thực hiện điều gì đó.

She has the power to change the company's policy.

Cô ấy có quyền thay đổi chính sách của công ty.

💡

Từ này thường dùng để chỉ quyền lực chính trị, sức mạnh vật lý, hoặc khả năng thực hiện một hành động.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Năng lượng hoặc điện năng được sử dụng để vận hành máy móc hoặc thiết bị.

The power station supplies electricity to the city.

Trạm phát điện cung cấp điện năng cho thành phố.

💡

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'power' thường đề cập đến năng lượng điện hoặc năng lượng cơ học.

Cụm từ kết hợp

power of attorneyquyền uỷ quyềnpower planttrạm phát điệnpower strugglecuộc đấu tranh quyền lực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

power overcụm từ
quyền kiểm soát
power upđộng từ cụm
bật máy hoặc tăng cường năng lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'power' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Quyền lực vs. Năng lượng

Trong tiếng Anh, 'power' có thể chỉ quyền lực (political power) hoặc năng lượng (electric power).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'potere' có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'power' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong chính trị, nó thường liên quan đến quyền lực; trong kỹ thuật, nó thường liên quan đến năng lượng.

Phân tích từ

power
sức mạnh, quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt