current

/ˈkʌrənt/
adjectivenounTrung cấp hiện tại
trang trọngthông thường

Hiện tại, thời điểm hoặc thời kỳ đang diễn ra.

The current weather is sunny.

Thời tiết hiện tại là nắng.

💡

Dùng để chỉ thời điểm hoặc tình trạng đang xảy ra.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Dòng điện hoặc dòng nước đang chảy.

The current flows through the wire.

Dòng điện chảy qua dây dẫn.

💡

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'current' thường chỉ dòng điện.

Cụm từ kết hợp

current eventstin tức hiện tạicurrent affairscác vấn đề hiện tạicurrent trendsxu hướng hiện tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the current situationcụm từ
trong tình hình hiện tại
current affairscụm từ
các vấn đề hiện tại

💡Mẹo hay

Sử dụng 'current' như danh từ

Khi 'current' dùng làm danh từ, nó thường chỉ dòng điện hoặc dòng nước. Ví dụ: 'The current is strong.' (Dòng nước mạnh.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'current' và 'present'

'Current' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc tình trạng đang diễn ra, còn 'present' có thể dùng để chỉ hiện tại hoặc quà tặng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'currens' (chảy, di chuyển).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'current' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường chỉ dòng điện hoặc dòng nước.

Phân tích từ

curr
chảy, di chuyển
root
+
-ent
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt