Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inverter

inverter

/ɪnˈvɜːrtər/
bộ biến tần

An inverter converts direct current into alternating current.

Bộ biến tần chuyển đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Bộ biến tần hoặc bộ đổi điện; thiết bị điện tử chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC) hoặc điều khiển tần số dòng điện để tối ưu hóa công suất.

Installing a solar inverter allows you to use the power generated by your solar panels.

Lắp đặt bộ biến tần năng lượng mặt trời cho phép bạn sử dụng điện do các tấm pin mặt trời tạo ra.

Air conditioners equipped with an inverter consume significantly less energy.

Máy điều hòa được trang bị công nghệ biến tần tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể.

Trong đời sống hằng ngày tại Việt Nam, từ 'Inverter' thường được giữ nguyên để chỉ công nghệ tiết kiệm điện trên các thiết bị gia dụng như điều hòa, tủ lạnh, máy giặt.

Cụm từ kết hợp

power inverterbộ đổi điện nguồn / bộ biến tần công suấtsolar inverterbộ biến tần năng lượng mặt trờiinverter technologycông nghệ inverter / công nghệ biến tầninverter air conditionermáy điều hòa inverter

Từ đồng nghĩa

converterDC-to-AC converter

Từ trái nghĩa

rectifier

Mẹo hay

Phân biệt Inverter và Rectifier

Inverter (bộ biến tần) chuyển đổi điện DC thành AC. Trái lại, Rectifier (bộ chỉnh lưu) chuyển đổi điện AC thành DC.

Quy tắc vàng

Quy tắc dịch thuật theo bối cảnh

Dùng 'bộ biến tần' cho hệ thống kỹ thuật, điện công nghiệp và điện mặt trời. Dùng 'công nghệ Inverter' khi đề cập đến tính năng tiết kiệm điện của thiết bị gia dụng.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ động từ tiếng Anh 'invert' (từ tiếng La-tông 'invertere' có nghĩa là đảo ngược) kết hợp với hậu tố chỉ thiết bị '-er'.

Ghi chú sử dụng

Khi dịch sang tiếng Việt, từ này có hai cách dùng chính: trong ngữ cảnh kỹ thuật/điện mặt trời nên dịch là 'bộ biến tần' hoặc 'bộ đổi điện'; trong ngữ cảnh thương mại/đồ gia dụng thì thường giữ nguyên là 'Inverter' (ví dụ: máy lạnh Inverter).

Phân tích từ

invert
đảo ngược, biến đổi
root
+
-er
thiết bị, công cụ thực hiện chức năng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.