display

/dɪˈspleɪ/
nounverbTrung cấp hiển thị
chung

Hiển thị hoặc trình bày một vật, thông tin hoặc cảm xúc cho người khác xem.

She wore a display of jewelry that caught everyone's attention.

Cô ấy mặc một bộ trang sức hiển thị đã thu hút sự chú ý của mọi người.

💡

Có thể dùng với cả vật lý (hiển thị trên màn hình) và trừu tượng (trình bày cảm xúc).

💻Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình hoặc thiết bị hiển thị thông tin.

The smartphone has a high-resolution display.

Điện thoại thông minh có màn hình hiển thị độ phân giải cao.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, thường đề cập đến màn hình hiển thị.

Cụm từ kết hợp

display screenmàn hình hiển thịdisplay casekệ hiển thịdisplay of emotionbiểu hiện cảm xúc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on displaycụm từ
được hiển thị
display somethingcụm từ
hiển thị một thứ gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'display' có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Ví dụ, 'display a painting' (hiển thị một bức tranh) và 'display emotions' (biểu hiện cảm xúc).

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Display' có thể là danh từ (màn hình hiển thị) hoặc động từ (hiển thị). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'displayare' (tách ra, hiển thị).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'display' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, thường đề cập đến việc hiển thị vật lý hoặc thông tin. Khi dùng như động từ, có thể dùng để mô tả việc trình bày hoặc hiển thị một thứ gì đó.

Phân tích từ

dis-
tách ra, chia ra
prefix
+
-play
trình bày, hiển thị
root
Từ Điển Anh Việt