Looking up...
The doctor used a probe to examine the patient's internal organs.
Bác sĩ sử dụng một thiết bị điều tra để kiểm tra các cơ quan nội tạng của bệnh nhân.
Một thiết bị được sử dụng để điều tra hoặc kiểm tra một vật thể hoặc cơ quan.
The scientist used a probe to collect data from the deep ocean.
Nhà khoa học sử dụng một thiết bị điều tra để thu thập dữ liệu từ biển sâu.
Thường được sử dụng trong y học, khoa học và kỹ thuật.
Hành động điều tra hoặc kiểm tra một vấn đề hoặc tình huống.
The committee will probe the cause of the accident.
Ủy ban sẽ điều tra nguyên nhân của tai nạn.
Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.
Từ 'probe' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, khoa học và chính trị. Hãy chắc chắn bạn sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Từ 'probe' có thể được sử dụng như một danh từ (thiết bị điều tra) hoặc động từ (điều tra). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ gốc Latin 'probare' có nghĩa là 'để kiểm tra' hoặc 'để chứng minh'.
Từ 'probe' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.