Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. probe

probe

/proʊb/
thiết bị điều tra

The doctor used a probe to examine the patient's internal organs.

Bác sĩ sử dụng một thiết bị điều tra để kiểm tra các cơ quan nội tạng của bệnh nhân.


chuyên ngành

Một thiết bị được sử dụng để điều tra hoặc kiểm tra một vật thể hoặc cơ quan.

The scientist used a probe to collect data from the deep ocean.

Nhà khoa học sử dụng một thiết bị điều tra để thu thập dữ liệu từ biển sâu.

Thường được sử dụng trong y học, khoa học và kỹ thuật.

chung

Hành động điều tra hoặc kiểm tra một vấn đề hoặc tình huống.

The committee will probe the cause of the accident.

Ủy ban sẽ điều tra nguyên nhân của tai nạn.

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

probe intođiều tra vềmedical probethiết bị điều tra y tếdeep probeđiều tra sâu rộng

Từ đồng nghĩa

investigateexamineexploreinspectscrutinize

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

probe intocụm từ
điều tra về
probe the depthscụm từ
điều tra sâu rộng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'probe' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, khoa học và chính trị. Hãy chắc chắn bạn sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

Từ 'probe' có thể được sử dụng như một danh từ (thiết bị điều tra) hoặc động từ (điều tra). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'probare' có nghĩa là 'để kiểm tra' hoặc 'để chứng minh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'probe' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

pro
tiền tố có nghĩa là 'trước' hoặc 'cho phép'
prefix
+
be
từ gốc Latin có nghĩa là 'để là'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.