fan
💡 quạt“She turned on the fan to cool the room.”
“Cô ấy bật quạt để làm mát phòng.”
Một thiết bị điện hoặc cơ học dùng để tạo gió làm mát.
The ceiling fan spins slowly.
Quạt trần quay chậm.
Thường được sử dụng trong nhà để làm mát không khí.
Một người hâm mộ hoặc người yêu thích một người nổi tiếng, một nhóm nhạc, hoặc một môn thể thao.
She is a big fan of Taylor Swift.
Cô ấy là một fan lớn của Taylor Swift.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc thể thao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'fan' trong ngữ cảnh giải trí
Khi nói về người hâm mộ, bạn có thể nói 'I'm a fan of...' để bày tỏ sự yêu thích.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'fan' và 'blower'
'Fan' thường dùng để chỉ thiết bị làm mát, còn 'blower' có thể dùng cho máy thổi gió mạnh hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fan' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vannus' (rổ sàng) và tiếng Pháp 'ventail' (quạt).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'fan' có hai nghĩa chính: thiết bị làm mát và người hâm mộ. Trong ngữ cảnh giải trí, nó thường được dùng để chỉ người yêu thích một nghệ sĩ hoặc một môn thể thao.