Looking up...
Sự xác định kích thước, lượng, hoặc giá trị của một vật thể hoặc hiện tượng bằng cách sử dụng các công cụ hoặc phương pháp đo lường.
The engineer used a ruler for linear measurements.
Kỹ sư đã sử dụng thước để đo chiều dài.
Thường liên quan đến các đơn vị đo lường tiêu chuẩn như mét, kilogram, giây, v.v.
Trong văn bản kỹ thuật, hãy sử dụng từ 'measurement' thay vì từ chung như 'measure' để tăng độ chính xác.
Luôn sử dụng các đơn vị đo lường tiêu chuẩn (SI) trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
Từ tiếng Anh 'measurement' có nguồn gốc từ động từ 'measure' (đo lường) và hậu tố '-ment' (hành động hoặc kết quả).
Trong khoa học và kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình đo lường chính xác và khách quan.