lamp

/læmp/
nounCơ bản
trang trọng

Thiết bị phát sáng bằng điện, thường có chân hoặc đế để đặt trên bàn hoặc treo trên tường.

The lamp provides soft lighting for the living room.

Đèn tạo ra ánh sáng mềm mại cho phòng khách.

💡

Thường được sử dụng trong nhà để tạo ánh sáng.

🏥Y học
chuyên ngành

Thiết bị chiếu sáng dùng trong y tế hoặc kỹ thuật.

The surgeon used a surgical lamp during the operation.

Bác sĩ phẫu thuật sử dụng đèn phẫu thuật trong quá trình mổ.

💡

Được thiết kế để cung cấp ánh sáng chính xác cho các thủ tục y tế.

Cụm từ kết hợp

table lampđèn bànfloor lampđèn sàndesk lampđèn bàn làm việc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

turn on the lampcụm từ
bật đèn
turn off the lampcụm từ
tắt đèn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'lamp' thường chỉ thiết bị phát sáng, trong khi 'light' có thể đề cập đến ánh sáng nói chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lamp' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lampas', có nghĩa là 'đèn dầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'lamp' thường được sử dụng để chỉ thiết bị phát sáng bằng điện, trong khi 'light' có thể đề cập đến ánh sáng nói chung.

Từ Điển Anh Việt