Looking up...
Độ chính xác hoặc sự chính xác của một đo lường, kết quả hoặc thông tin.
The accuracy of the test results is crucial for diagnosis.
Độ chính xác của kết quả xét nghiệm rất quan trọng cho việc chẩn đoán.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế và kinh doanh.
'Accuracy' liên quan đến độ chính xác của kết quả so với giá trị thực tế, còn 'precision' liên quan đến sự nhất quán của kết quả trong nhiều lần đo lường.
Từ gốc Latin 'accuratus', có nghĩa là 'cẩn thận' hoặc 'chính xác'.
Trong tiếng Anh, 'accuracy' thường dùng để chỉ sự chính xác của một đo lường hoặc thông tin, trong khi 'precision' có thể nhấn mạnh vào sự chính xác của một quá trình hoặc phương pháp.