accuracy

/ˈæk.jʊ.rə.si/
độ chính xác

The accuracy of the weather forecast is impressive.

Độ chính xác của dự báo thời tiết rất ấn tượng.


chung

Độ chính xác hoặc sự chính xác của một đo lường, kết quả hoặc thông tin.

The accuracy of the test results is crucial for diagnosis.

Độ chính xác của kết quả xét nghiệm rất quan trọng cho việc chẩn đoán.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, y tế và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

high accuracyđộ chính xác caomeasure accuracyđo độ chính xácaccuracy ratetỷ lệ chính xác

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'accuracy' và 'precision'

'Accuracy' liên quan đến độ chính xác của kết quả so với giá trị thực tế, còn 'precision' liên quan đến sự nhất quán của kết quả trong nhiều lần đo lường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accuratus', có nghĩa là 'cẩn thận' hoặc 'chính xác'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'accuracy' thường dùng để chỉ sự chính xác của một đo lường hoặc thông tin, trong khi 'precision' có thể nhấn mạnh vào sự chính xác của một quá trình hoặc phương pháp.

Phân tích từ

accur
chính xác
root
+
-acy
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt