Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tolerance

/ˈtɒlərəns/
noun★Trung cấp— sự chịu đựng
chung

Sự chấp nhận hoặc chịu đựng những điều không mong muốn, khác biệt, hoặc khó chịu mà không phản ứng tiêu cực.

Tolerance is important in a diverse society.

Sự chịu đựng là quan trọng trong một xã hội đa dạng.

💡

Thường được dùng để mô tả sự khoan dung hoặc sự chấp nhận đối với những khác biệt.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự chịu đựng của vật liệu hoặc hệ thống đối với các yếu tố như nhiệt độ, áp lực, hoặc sự mài mòn.

The material has a high tolerance for temperature fluctuations.

Chất liệu này có khả năng chịu đựng cao đối với biến động nhiệt độ.

💡

Trong kỹ thuật, 'tolerance' có thể chỉ độ chính xác hoặc khả năng chịu đựng của một vật liệu.

Cụm từ kết hợp

tolerance forsự chịu đựng đối vớitolerance levelmức độ chịu đựng

Từ đồng nghĩa

patienceforbearanceenduranceacceptance

Từ trái nghĩa

intoleranceimpatiencediscrimination

Cụm từ liên quan

zero tolerancecụm từ
chính sách không chấp nhận bất kỳ hành vi vi phạm nào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'tolerance' thường được dùng để mô tả sự chấp nhận hoặc khoan dung đối với những khác biệt văn hóa, tôn giáo, hoặc quan điểm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tolerance' và 'acceptance'

'Tolerance' thường liên quan đến sự chịu đựng hoặc chấp nhận tạm thời, trong khi 'acceptance' có thể mang ý nghĩa chấp nhận hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tolerantia', có nghĩa là 'sự chịu đựng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, 'tolerance' thường liên quan đến sự khoan dung và chấp nhận sự khác biệt. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ độ chính xác hoặc khả năng chịu đựng của vật liệu.

Phân tích từ

toler
chịu đựng
root
+
-ance
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.