Looking up...
Thiết bị chuyển đổi năng lượng thành lực để tạo ra chuyển động.
Electric motors power many household appliances.
Động cơ điện cung cấp năng lượng cho nhiều thiết bị gia dụng.
Thường dùng trong kỹ thuật và công nghiệp.
Người hoặc thứ thúc đẩy sự phát triển hoặc hoạt động của một tổ chức hoặc hoạt động.
He was the driving motor behind the project's success.
Anh ấy là động cơ thúc đẩy sự thành công của dự án.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa.
Lưu ý rằng 'motor' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, còn 'engine' có thể dùng cho máy bay, tàu thuyền.
'Motor' thường dùng cho động cơ điện, còn 'engine' dùng cho động cơ đốt trong.
Từ gốc Latin 'motor' có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'di chuyển'.
Trong tiếng Anh, 'motor' có thể dùng để chỉ cả thiết bị cơ khí và người thúc đẩy một hoạt động.