Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pulse

/pʌls/
noun★Trung cấp— nhịp tim
🏥Y học
chuyên ngành

Nhịp tim, tức là sự co bóp của tim để bơm máu qua cơ thể.

A normal resting pulse rate is typically between 60 and 100 beats per minute.

Nhịp tim bình thường khi nghỉ ngơi thường nằm trong khoảng 60 đến 100 nhịp mỗi phút.

💡

Trong y học, 'pulse' thường dùng để chỉ nhịp tim.

🏥Y học
chuyên ngành

Nhịp đập của máu trong các mạch máu, thường đo ở cổ tay hoặc cổ chân.

The nurse felt the patient's pulse on his wrist to assess his circulation.

Y tá đã cảm thấy nhịp tim của bệnh nhân ở cổ tay để đánh giá tuần hoàn của anh ấy.

💡

Trong ngữ cảnh y học, 'pulse' cũng có thể chỉ nhịp đập của máu.

thông thường

Nhịp đập của một sự kiện hoặc hoạt động, thường dùng để chỉ tần suất hoặc sự thường xuyên của nó.

The city has a vibrant pulse with its nightlife and cultural events.

Thành phố này có một nhịp sống sôi động với cuộc sống đêm và các sự kiện văn hóa.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, 'pulse' có thể dùng để chỉ sự sống động hoặc tần suất của một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

pulse ratenhịp timcheck the pulsekiểm tra nhịp timfeel the pulsecảm thấy nhịp tim

Từ đồng nghĩa

heartbeatbeatrhythm

Từ trái nghĩa

stillnesscalm

Cụm từ liên quan

pulse oximetercụm từ
thiết bị đo bão hòa oxy trong máu
pulse ratecụm từ
nhịp tim

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Khi nói về y học, 'pulse' thường dùng để chỉ nhịp tim hoặc nhịp đập của máu.

⚡Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa của 'pulse' dựa trên ngữ cảnh, đặc biệt là trong y học và thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'pulsus', có nghĩa là 'sự nhịp đập'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'pulse' thường dùng để chỉ nhịp tim hoặc nhịp đập của máu. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để chỉ sự sống động hoặc tần suất của một hoạt động.

Phân tích từ

puls
sự nhịp đập
root
+
-e
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.