Looking up...
Nhịp tim, tức là sự co bóp của tim để bơm máu qua cơ thể.
A normal resting pulse rate is typically between 60 and 100 beats per minute.
Nhịp tim bình thường khi nghỉ ngơi thường nằm trong khoảng 60 đến 100 nhịp mỗi phút.
Trong y học, 'pulse' thường dùng để chỉ nhịp tim.
Nhịp đập của máu trong các mạch máu, thường đo ở cổ tay hoặc cổ chân.
The nurse felt the patient's pulse on his wrist to assess his circulation.
Y tá đã cảm thấy nhịp tim của bệnh nhân ở cổ tay để đánh giá tuần hoàn của anh ấy.
Trong ngữ cảnh y học, 'pulse' cũng có thể chỉ nhịp đập của máu.
Nhịp đập của một sự kiện hoặc hoạt động, thường dùng để chỉ tần suất hoặc sự thường xuyên của nó.
The city has a vibrant pulse with its nightlife and cultural events.
Thành phố này có một nhịp sống sôi động với cuộc sống đêm và các sự kiện văn hóa.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'pulse' có thể dùng để chỉ sự sống động hoặc tần suất của một hoạt động.
Khi nói về y học, 'pulse' thường dùng để chỉ nhịp tim hoặc nhịp đập của máu.
Lựa chọn nghĩa của 'pulse' dựa trên ngữ cảnh, đặc biệt là trong y học và thông thường.
Từ gốc Latin 'pulsus', có nghĩa là 'sự nhịp đập'.
Trong y học, 'pulse' thường dùng để chỉ nhịp tim hoặc nhịp đập của máu. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để chỉ sự sống động hoặc tần suất của một hoạt động.