signal

/ˈsɪɡnəl/
nounTrung cấp
chung

Một tín hiệu hoặc dấu hiệu truyền thông tin hoặc chỉ dẫn hành động.

The phone signal was weak in the mountains.

Tín hiệu điện thoại yếu ở vùng núi.

She gave me a signal to start the presentation.

Cô ấy đã gửi cho tôi một tín hiệu để bắt đầu trình bày.

💡

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, giao thông và truyền thông.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một dấu hiệu hoặc thông điệp được truyền đạt qua các phương tiện truyền thông hoặc hệ thống điện tử.

The satellite received a signal from the ground station.

Vệ tinh đã nhận được tín hiệu từ trạm mặt đất.

The radio signal was interrupted by static.

Tín hiệu radio bị gián đoạn bởi tiếng ồn.

💡

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'signal' thường đề cập đến các tín hiệu điện tử hoặc sóng điện từ.

Cụm từ kết hợp

send a signalgửi một tín hiệustrong signaltín hiệu mạnhweak signaltín hiệu yếuradio signaltín hiệu radiotraffic signaltín hiệu giao thông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give the signalcụm từ
cho tín hiệu
signal failurecụm từ
sự cố tín hiệu
signal processingcụm từ
xử lý tín hiệu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'signal' trong các lĩnh vực kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'signal' thường đề cập đến các tín hiệu điện tử hoặc sóng điện từ. Ví dụ: 'The satellite received a signal from the ground station.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'signal' và 'sign'

'Signal' thường đề cập đến các tín hiệu điện tử hoặc sóng điện từ, trong khi 'sign' có thể đề cập đến các dấu hiệu hoặc biểu tượng. Ví dụ: 'The traffic light is a sign for drivers to stop.' và 'The phone signal was weak in the mountains.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'signum' có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'signal' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'gửi tín hiệu' hoặc 'chỉ dẫn'.

Phân tích từ

sign
ký hiệu
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt