frequency

/ˈfriːkwənsi/
nounTrung cấp tần suất
chung

Số lần một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

She checks her phone with high frequency.

Cô ấy thường xuyên kiểm tra điện thoại của mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong vật lý, số lần dao động của một sóng trong một giây.

The frequency of this radio wave is 100 MHz.

Tần số của sóng vô tuyến này là 100 MHz.

💡

Đơn vị đo là hertz (Hz).

Cụm từ kết hợp

high frequencytần suất caolow frequencytần suất thấpradio frequencytần số vô tuyến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

high-frequency tradingcụm từ
giao dịch với tần suất cao
frequency modulationcụm từ
điều chế tần số

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý phân biệt giữa 'tần suất' (sự thường xuyên) và 'tần số' (vật lý).

Quy tắc vàng

Đơn vị đo

Tần số trong vật lý đo bằng hertz (Hz).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'frequency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frequentia', có nghĩa là 'sự thường xuyên'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tần suất' thường dùng để mô tả sự thường xuyên của một sự kiện, trong khi 'tần số' dùng trong vật lý để chỉ số lần dao động của sóng.

Phân tích từ

frequent
thường xuyên
root
+
-ency
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt