Looking up...
The frequency of earthquakes in this region is increasing.
Tần suất xảy ra của động đất ở khu vực này đang tăng lên.
Số lần một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.
She checks her phone with high frequency.
Cô ấy thường xuyên kiểm tra điện thoại của mình.
Thường dùng để mô tả sự thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.
Trong vật lý, số lần dao động của một sóng trong một giây.
The frequency of this radio wave is 100 MHz.
Tần số của sóng vô tuyến này là 100 MHz.
Đơn vị đo là hertz (Hz).
Lưu ý phân biệt giữa 'tần suất' (sự thường xuyên) và 'tần số' (vật lý).
Tần số trong vật lý đo bằng hertz (Hz).
Từ tiếng Anh 'frequency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frequentia', có nghĩa là 'sự thường xuyên'.
Trong tiếng Việt, 'tần suất' thường dùng để mô tả sự thường xuyên của một sự kiện, trong khi 'tần số' dùng trong vật lý để chỉ số lần dao động của sóng.