Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cable

/keɪbəl/
noun★Trung cấp— dây cáp
chung

Một dây dẫn điện hoặc truyền tín hiệu, thường được bao bọc bằng vỏ bảo vệ.

We need a longer cable to reach the other side of the room.

Chúng ta cần một dây cáp dài hơn để đến được phía bên kia phòng.

💡

Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử, truyền thông, hoặc hệ thống điện.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một dây cáp truyền tín hiệu truyền hình hoặc internet.

The cable company installed a new fiber optic cable in our neighborhood.

Công ty cáp đã lắp đặt một dây cáp quang mới trong khu vực của chúng ta.

💡

Dây cáp này có thể là dây đồng trục, dây quang, hoặc dây truyền tín hiệu khác.

Cụm từ kết hợp

coaxial cabledây cáp đồng trụcfiber optic cabledây cáp quangnetwork cabledây cáp mạng

Từ đồng nghĩa

cordwireline

Cụm từ liên quan

cut the cablecụm từ
hủy hợp đồng truyền hình cáp
cable carcụm từ
xe cáp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cable' thường được sử dụng để chỉ các dây dẫn điện hoặc truyền tín hiệu, khác với 'cord' hoặc 'wire'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt các loại cáp

Có nhiều loại cáp khác nhau, như dây cáp đồng trục (coaxial cable), dây cáp quang (fiber optic cable), và dây cáp mạng (network cable).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'capulus' nghĩa là 'dây buộc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cable' thường được sử dụng để chỉ các dây dẫn điện hoặc truyền tín hiệu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.

Phân tích từ

cable
dây dẫn điện hoặc truyền tín hiệu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.