Looking up...
Một lượng lớn vật liệu hoặc hàng hóa được vận chuyển hoặc mang theo.
The ship was loaded with containers.
Con tàu đã được tải đầy container.
Thường dùng để chỉ lượng vật liệu hoặc hàng hóa được vận chuyển.
Tải lên hoặc tải xuống dữ liệu từ một thiết bị hoặc hệ thống.
He loaded the data onto his computer.
Anh ấy đã tải dữ liệu lên máy tính của mình.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'load' có thể dùng để chỉ quá trình tải dữ liệu.
Gánh nặng hoặc áp lực.
She has a heavy load of responsibilities.
Cô ấy có một gánh nặng trách nhiệm nặng nề.
Thường dùng để chỉ áp lực hoặc trách nhiệm nặng nề.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'load' thường dùng để chỉ quá trình tải dữ liệu lên hoặc xuống.
'Load' dùng để chỉ quá trình tải lên hoặc mang theo, còn 'unload' dùng để chỉ quá trình tải xuống hoặc tháo dỡ.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tải' hoặc 'gánh nặng'.
Từ 'load' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý như tải hàng hóa đến nghĩa ẩn dụ như gánh nặng hoặc áp lực.