Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

load

/loʊd/
nounverb★Trung cấp— tải
chung

Một lượng lớn vật liệu hoặc hàng hóa được vận chuyển hoặc mang theo.

The ship was loaded with containers.

Con tàu đã được tải đầy container.

💡

Thường dùng để chỉ lượng vật liệu hoặc hàng hóa được vận chuyển.

💻Công nghệ
Công nghệ

Tải lên hoặc tải xuống dữ liệu từ một thiết bị hoặc hệ thống.

He loaded the data onto his computer.

Anh ấy đã tải dữ liệu lên máy tính của mình.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'load' có thể dùng để chỉ quá trình tải dữ liệu.

thông thường

Gánh nặng hoặc áp lực.

She has a heavy load of responsibilities.

Cô ấy có một gánh nặng trách nhiệm nặng nề.

💡

Thường dùng để chỉ áp lực hoặc trách nhiệm nặng nề.

Cụm từ kết hợp

heavy loadgánh nặngload uptải đầyload oflượng lớn

Từ đồng nghĩa

burdenweightcargodata

Từ trái nghĩa

unloaddischargeempty

Cụm từ liên quan

load upđộng từ cụm
tải đầy
load ofcụm từ
lượng lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'load' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'load' thường dùng để chỉ quá trình tải dữ liệu lên hoặc xuống.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'load' và 'unload'

'Load' dùng để chỉ quá trình tải lên hoặc mang theo, còn 'unload' dùng để chỉ quá trình tải xuống hoặc tháo dỡ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tải' hoặc 'gánh nặng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'load' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý như tải hàng hóa đến nghĩa ẩn dụ như gánh nặng hoặc áp lực.

Phân tích từ

load
tải
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.