Looking up...
Một thiết bị dùng để bật tắt hoặc chuyển đổi dòng điện.
The electrician installed a new switch in the circuit.
Thợ điện đã lắp đặt một công tắc mới vào mạch điện.
Trong lĩnh vực điện lạnh, công tắc thường được sử dụng để điều khiển các thiết bị điện.
Để thay đổi hoặc chuyển đổi từ một điều gì đó sang điều khác.
She decided to switch careers and become a teacher.
Cô ấy quyết định chuyển nghề và trở thành giáo viên.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thay đổi quyết định hoặc lựa chọn.
Một sự thay đổi đột ngột trong tình trạng hoặc hành động.
The weather made a sudden switch from sunny to rainy.
Thời tiết đột ngột chuyển từ nắng sang mưa.
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng.
Lưu ý rằng 'switch' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Trong kỹ thuật, 'switch' thường đề cập đến thiết bị dùng để bật tắt hoặc chuyển đổi dòng điện.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'swichen', có nghĩa là 'chuyển đổi' hoặc 'thay đổi'.
Từ 'switch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến thiết bị điện, trong khi trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến việc thay đổi hoặc chuyển đổi.