Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

switch

/swɪtʃ/
nounverb★Trung cấp— bật tắt
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một thiết bị dùng để bật tắt hoặc chuyển đổi dòng điện.

The electrician installed a new switch in the circuit.

Thợ điện đã lắp đặt một công tắc mới vào mạch điện.

💡

Trong lĩnh vực điện lạnh, công tắc thường được sử dụng để điều khiển các thiết bị điện.

chung

Để thay đổi hoặc chuyển đổi từ một điều gì đó sang điều khác.

She decided to switch careers and become a teacher.

Cô ấy quyết định chuyển nghề và trở thành giáo viên.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thay đổi quyết định hoặc lựa chọn.

thông thường

Một sự thay đổi đột ngột trong tình trạng hoặc hành động.

The weather made a sudden switch from sunny to rainy.

Thời tiết đột ngột chuyển từ nắng sang mưa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

switch onbậtswitch offtắtswitch overchuyển sang

Từ đồng nghĩa

togglechangeconvertshift

Từ trái nghĩa

stayremainkeep

Cụm từ liên quan

switch gearsthành ngữ
thay đổi cách tiếp cận hoặc chiến lược
switch sidescụm từ
chuyển sang phe khác

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'switch' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Công tắc điện

Trong kỹ thuật, 'switch' thường đề cập đến thiết bị dùng để bật tắt hoặc chuyển đổi dòng điện.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'swichen', có nghĩa là 'chuyển đổi' hoặc 'thay đổi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'switch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến thiết bị điện, trong khi trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến việc thay đổi hoặc chuyển đổi.

Phân tích từ

switch
chuyển đổi hoặc bật tắt
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.