Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plug

plug

/plʌɡ/
cái cắm

Please plug the charger into the outlet.

Hãy cắm cáp sạc vào ổ cắm.


thông thường

Một thiết bị điện được cắm vào ổ cắm để cung cấp điện cho một thiết bị khác.

The laptop needs a plug to charge.

Máy tính xách tay cần một cái cắm để sạc.

Thường dùng để chỉ cáp điện hoặc thiết bị cắm vào ổ cắm.

thông thường

Để cắm một thiết bị điện vào ổ cắm.

Can you plug in the lamp?

Bạn có thể cắm đèn vào không?

Dùng như một động từ để chỉ hành động cắm.

thông thường

Một người hoặc vật được sử dụng để quảng bá hoặc hỗ trợ cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

He's a paid plug for the new energy drink.

Anh ấy là một người quảng cáo trả tiền cho nước uống năng lượng mới.

Dùng trong lĩnh vực marketing để chỉ một người hoặc vật được sử dụng để quảng bá.

Cụm từ kết hợp

plug incắm vàoplug outcắm raplug awaytiếp tục làm việc chăm chỉ

Từ đồng nghĩa

socketoutletadapterpromoteendorse

Từ trái nghĩa

unplugdisconnect

Cụm từ liên quan

plug awayđộng từ cụm
tiếp tục làm việc chăm chỉ
plug inđộng từ cụm
cắm vào

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'plug' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'cái cắm' thường dùng để chỉ danh từ, còn 'cắm' dùng để chỉ động từ.

Quy tắc vàng

Động từ 'plug'

Khi dùng 'plug' như một động từ, nó thường đi kèm với 'in' hoặc 'out' để chỉ hành động cắm hoặc cắm ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'plogge', có nghĩa là 'cái cắm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'plug' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'cái cắm' thường dùng để chỉ danh từ, còn 'cắm' dùng để chỉ động từ.

Phân tích từ

plug
cái cắm hoặc hành động cắm
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.