Looking up...
Please plug the charger into the outlet.
Hãy cắm cáp sạc vào ổ cắm.
Một thiết bị điện được cắm vào ổ cắm để cung cấp điện cho một thiết bị khác.
The laptop needs a plug to charge.
Máy tính xách tay cần một cái cắm để sạc.
Thường dùng để chỉ cáp điện hoặc thiết bị cắm vào ổ cắm.
Để cắm một thiết bị điện vào ổ cắm.
Can you plug in the lamp?
Bạn có thể cắm đèn vào không?
Dùng như một động từ để chỉ hành động cắm.
Một người hoặc vật được sử dụng để quảng bá hoặc hỗ trợ cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
He's a paid plug for the new energy drink.
Anh ấy là một người quảng cáo trả tiền cho nước uống năng lượng mới.
Dùng trong lĩnh vực marketing để chỉ một người hoặc vật được sử dụng để quảng bá.
Lưu ý rằng 'plug' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'cái cắm' thường dùng để chỉ danh từ, còn 'cắm' dùng để chỉ động từ.
Khi dùng 'plug' như một động từ, nó thường đi kèm với 'in' hoặc 'out' để chỉ hành động cắm hoặc cắm ra.
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'plogge', có nghĩa là 'cái cắm'.
Trong tiếng Anh, 'plug' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'cái cắm' thường dùng để chỉ danh từ, còn 'cắm' dùng để chỉ động từ.