qù zhōngxīnhuà
adjectivephân tán quyền lực hoặc quyền kiểm soát
qù quánqiúhuà
phrasechống toàn cầu hóa
cānyù kètáng huódòng
verb phrasetham gia hoạt động lớp học
shuāng jiǎn
phrasechính sách giảm bớt gánh nặng học tập và gánh nặng gia đình
shuāng xúnhuán
phrasemô hình phát triển kinh tế song vòng
kě kuòzhǎn xìng
nountính có thể mở rộng
yè gōng hào lóng
idiomgiả vờ yêu thích
héchéng shēngwù
nounsinh vật tổng hợp
hé zū
verb phrasethuê chung
tóng gān gòng kǔ
phrasecùng nhau chia sẻ vui buồn
hòu làng
phrasesự thay thế của thế hệ mới
fǒu
adverbkhông, không phải
fǒu jí tài lái
phrasesự thay đổi từ xấu sang tốt