合集

héjí
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hợp tập
trang trọng

Bộ sưu tập, tập hợp các tác phẩm, sản phẩm hoặc nội dung liên quan được biên tập lại thành một đơn vị

这家出版社发行了许多经典文学的合集

Nhà xuất bản này đã phát hành nhiều bộ sưu tập văn học kinh điển

音乐公司推出了歌手的精选合集

Công ty âm nhạc đã phát hành bộ sưu tập tuyển chọn của ca sĩ

💡

Thường dùng để chỉ các tác phẩm được biên tập lại theo chủ đề hoặc tác giả

Cụm từ kết hợp

精选合集bộ sưu tập tuyển chọn经典合集bộ sưu tập kinh điển影视合集bộ sưu tập phim ảnh

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ các bộ sưu tập có chủ đề rõ ràng, không dùng cho các tập hợp ngẫu nhiên

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực xuất bản, âm nhạc, phim ảnh và các lĩnh vực liên quan đến biên tập nội dung

Phân tích từ

hợp, hợp lại
root
+
tập hợp, biên tập
root
Từ Điển Trung Việt