fǒu
adverbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)phủ
trang trọngthông thường

Dùng để phủ định hoặc từ chối một ý kiến, hành động hoặc sự thật.

这个计划是否可行?

Kế hoạch này có thực hiện được không?

我否认自己做过这件事。

Tôi phủ nhận mình đã làm việc đó.

💡

Trong tiếng Việt, 'phủ' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi 'không' được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

否认phủ nhận否定phủ định否决phủ quyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Trong tiếng Trung, '否' thường được dùng trong câu hỏi để hỏi về sự phủ định, ví dụ: '这个计划是否可行?'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '否' thường được dùng trong các câu hỏi hoặc phủ định một cách chính thức. Trong tiếng Việt, 'không' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Điển Trung Việt