合租

hé zū
thuê chung

我和朋友合租了一套两室一厅的公寓。

Tôi và bạn thuê chung một căn hộ hai phòng ngủ một phòng khách.


thông thường

Thuê cùng nhau một căn hộ hoặc phòng ở, chia sẻ chi phí sinh hoạt.

在大城市合租是一种常见的节省房租的方式。

Ở thành phố lớn, thuê chung là cách tiết kiệm tiền thuê nhà phổ biến.

我们合租的房子有两个卧室,一个客厅和一个厨房。

Căn hộ thuê chung của chúng tôi có hai phòng ngủ, một phòng khách và một nhà bếp.

Thường được sử dụng trong bối cảnh sinh viên, người trẻ tuổi hoặc người đi làm ở thành phố lớn.

Cụm từ kết hợp

合租房nhà thuê chung合租室友bạn cùng phòng thuê chung合租协议hợp đồng thuê chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

拼租cụm từ
chia sẻ chi phí thuê nhà theo kiểu nhóm nhỏ
群租cụm từ
thuê một căn hộ lớn rồi chia nhỏ cho nhiều người thuê (thường không hợp pháp)

Mẹo hay

Phân biệt '合租' và '群租'

'合租' là hình thức thuê chung có sự đồng thuận giữa các bên, thường theo hợp đồng rõ ràng. '群租' thường mang nghĩa tiêu cực, đề cập đến việc chia nhỏ căn hộ thành nhiều phòng nhỏ hơn mức cho phép, gây mất an toàn phòng cháy chữa cháy và vi phạm quy định pháp luật.

Quy tắc vàng

Quy tắc khi tham gia hợp đồng '合租'

Luôn ký hợp đồng rõ ràng về trách nhiệm chia sẻ chi phí, thời gian sử dụng không gian chung, và điều khoản chấm dứt hợp đồng. Tránh các hình thức '群租' không hợp pháp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '合' (hợp, cùng nhau) và '租' (thuê). '合租' lần đầu tiên xuất hiện trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng tại Trung Quốc đầu thế kỷ 21, khi nhu cầu tiết kiệm chi phí sinh hoạt tăng cao.

Ghi chú sử dụng

Khác với '整租' (thuê toàn bộ), '合租' nhấn mạnh việc chia sẻ không gian sống. Thường đi kèm với các điều khoản về chia sẻ chi phí, thời gian sử dụng không gian chung, và trách nhiệm vệ sinh.

Phân tích từ

合
hợp, cùng nhau, chia sẻ
root
+
租
thuê
root
Từ Điển Trung Việt