可扩展性

kě kuòzhǎn xìngÂm Hán-Việtkhả khải triển tính
tính có thể mở rộng

这款软件的可扩展性很强,可以根据需求进行定制化开发。

Phần mềm này có tính có thể mở rộng rất cao, có thể tùy chỉnh phát triển theo nhu cầu.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất của một hệ thống, phần mềm hoặc kiến trúc có thể dễ dàng mở rộng hoặc bổ sung chức năng mới mà không cần thay đổi cơ bản.

云计算平台的可扩展性使其能够应对不同规模的业务需求。

Tính có thể mở rộng của nền tảng cloud cho phép nó đáp ứng các nhu cầu kinh doanh khác nhau về quy mô.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật phần mềm.

Cụm từ kết hợp

可扩展性强có tính có thể mở rộng cao可扩展性设计thiết kế có tính có thể mở rộng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật phần mềm.

Nguồn gốc từ

Từ '可' (có thể) + '扩展' (mở rộng) + '性' (tính chất)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của phần mềm, hệ thống hoặc kiến trúc.

Phân tích từ

có thể
prefix
+
扩展
mở rộng
root
+
tính chất
suffix
Từ Điển Trung Việt