Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. zh-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 8

Browse ZH→VI

855 words • Page 8 of 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
六
liù
numeral
sáu
共同富裕
gòngtóng fùyù
phrase
phát triển chung, giàu có chung
关税
guānshuì
noun
thuế nhập khẩu
其实
qí shí
adverb
thực ra
内
nèi
adjective|noun|adverb
bên trong
内卷
nèi juǎn
noun
cuộc chạy đua vô nghĩa
内卷化
nèi juǎn huà
noun
sự cạnh tranh gay gắt và tiêu cực trong xã hội
内在
nèi zài
adjective
bên trong
内在因素
nèi zài yīn sù
noun phrase
yếu tố nội tại
内在性
nèi zài xìng
noun
tính nội tại
内在的
nèi zài de
adjective
bên trong
内在的力量
nèi zài de lì liàng
noun phrase
sức mạnh nội tại
内外兼修
nèi wài jiān xiū
verb phrase
trau dồi cả nội lực lẫn ngoại hình
内心
nèixīn
noun
tâm trí
内心挣扎
nèi xīn zhēng zhá
phrase
sự đấu tranh nội tâm
内心独白
nèi xīn dú bái
noun
lời độc thoại nội tâm
内心矛盾
nèi xīn máo dùn
phrase
sự mâu thuẫn trong nội tâm
内部
nèibù
noun
bên trong
内部矛盾
nèibù máodùn
noun phrase
mâu thuẫn nội bộ
内部网络
nèi bù wǎng luò
noun phrase
mạng nội bộ
← Previous345679101112Next →