chī
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thức
everyday

Thực hiện hành động ăn uống

他吃完饭就走了

Anh ấy ăn xong bữa ăn rồi đi

thông thường

Bị tổn thất, chịu thiệt hại (nghĩa bóng)

这笔生意吃了大亏

Khoản giao dịch này bị tổn thất lớn

Cụm từ kết hợp

吃饭ăn cơm吃亏bị tổn thất吃惊ngạc nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

吃一堑,长一智tục ngữ
Bị thất bại một lần, học được một bài học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '吃' cho các thực phẩm rắn, dùng '喝' cho các đồ uống.

Quy tắc vàng

Hạn chế sử dụng

Tránh dùng '吃' cho các thực phẩm lỏng như nước, sữa.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa gốc là 'ăn'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nghĩa đen (ăn uống) hoặc nghĩa bóng (bị tổn thất).

Phân tích từ

ăn
root
Từ Điển Trung Việt