吃
ăn我喜欢吃水果
Tôi thích ăn trái cây
everyday
Thực hiện hành động ăn uống
他吃完饭就走了
Anh ấy ăn xong bữa ăn rồi đi
thông thường
Bị tổn thất, chịu thiệt hại (nghĩa bóng)
这笔生意吃了大亏
Khoản giao dịch này bị tổn thất lớn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '吃' cho các thực phẩm rắn, dùng '喝' cho các đồ uống.
Quy tắc vàng
Hạn chế sử dụng
Tránh dùng '吃' cho các thực phẩm lỏng như nước, sữa.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa gốc là 'ăn'
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nghĩa đen (ăn uống) hoặc nghĩa bóng (bị tổn thất).
Phân tích từ
吃
ăn
rootTừ Điển Trung Việt