听
tīngverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thính
trang trọng
Nghe, lắng nghe
请听我解释。
Xin hãy nghe tôi giải thích.
他听不懂我的话。
Anh ấy không nghe hiểu lời tôi nói.
💡
Thường dùng để chỉ hành động nghe, lắng nghe hoặc hiểu thông tin thông qua tiếng nói.
Cụm từ kết hợp
听说nghe nói听见nghe thấy听懂nghe hiểu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
听天由命thành ngữ
để cho số phận quyết định
听之任之thành ngữ
để cho tự nhiên
💡Mẹo hay
Sử dụng '听' trong câu hỏi
Trong tiếng Trung, khi hỏi 'Bạn nghe hiểu không?', người ta thường dùng '你听懂了吗?' thay vì '你听到了吗?'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt '听' và '听到'
'听' thường dùng để chỉ hành động nghe, còn '听到' dùng để chỉ đã nghe được.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ Hán tự 听 (tīng) có nghĩa là nghe.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '听' thường được sử dụng trong các cấu trúc như '听说' (nghe nói) hoặc '听懂' (nghe hiểu).
Phân tích từ
听
nghe
rootTừ Điển Trung Việt