tīngÂm Hán-Việtthính
nghe

我听到了音乐

Tôi nghe thấy âm nhạc


trang trọng

nghe, lắng nghe

请仔细听老师讲课

Hãy nghe kỹ bài giảng của thầy cô

Dùng để chỉ hành động nghe hoặc lắng nghe âm thanh, lời nói, hoặc thông tin.

thông thường

thuận theo, nghe theo

他听了朋友的建议

Anh ấy nghe theo lời khuyên của bạn

Dùng để chỉ hành động chấp nhận hoặc theo lời khuyên của người khác.

Cụm từ kết hợp

听说nghe nói听见nghe thấy听懂nghe hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

听天由命thành ngữ
thuận theo trời mệnh
听而不闻thành ngữ
nghe mà không nghe

Mẹo hay

Sử dụng '听' trong các tình huống chính thức

Từ '听' thường được dùng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý hoặc lắng nghe, như trong lớp học hoặc trong các cuộc hội thoại chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt '听' và '听到'

'听' thường được dùng để chỉ hành động nghe hoặc lắng nghe, trong khi '听到' được dùng để chỉ hành động nghe thấy một âm thanh hoặc thông tin cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'thính' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '听' (tīng), có nghĩa là nghe.

Ghi chú sử dụng

Từ '听' thường được dùng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý hoặc lắng nghe. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ hành động chấp nhận hoặc theo lời khuyên của người khác.

Phân tích từ

nghe
root
Từ Điển Trung Việt