双循环

shuāng xúnhuán
phraseTrung cấp mô hình phát triển kinh tế song vòngHán Việt (Âm Hán-Việt)song tuần hoàn
chuyên ngành

Một mô hình phát triển kinh tế trong đó nội需 và ngoại thương phát triển song song, tạo thành hai vòng lặp tăng trưởng

国内大循环为主体,国内国际双循环相互促进

Vòng lặp nội địa là chủ thể, hai vòng lặp nội địa và quốc tế thúc đẩy lẫn nhau

💡

Khái niệm này được giới thiệu trong báo cáo công tác của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2020

Cụm từ kết hợp

国内大循环vòng lặp nội địa lớn国内国际双循环hai vòng lặp nội địa và quốc tế

Cụm từ liên quan

内循环cụm từ
vòng lặp nội địa
外循环cụm từ
vòng lặp quốc tế

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

内需 (nội nhu), 外贸 (ngoại thương), 自主创新 (tự chủ sáng tạo)

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho ngữ cảnh phát triển kinh tế Trung Quốc hiện đại

📖Nguồn gốc từ

Từ '双' (song) và '循环' (vòng lặp) kết hợp để mô tả mô hình phát triển kinh tế mới của Trung Quốc

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và phát triển quốc gia

Phân tích từ

song, hai
root
+
循环
vòng lặp
root
Từ Điển Trung Việt