Looking up...
Một hệ thống hoặc mạng lưới không phụ thuộc vào một trung tâm duy nhất để điều hành hoặc kiểm soát, mà thay vào đó phân tán quyền lực hoặc quyền kiểm soát giữa nhiều thực thể hoặc nút.
去中心化金融(DeFi)正在改变传统金融体系。
Tài chính phân tán (DeFi) đang thay đổi hệ thống tài chính truyền thống.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ blockchain, tài chính phân tán (DeFi), và các hệ thống phân tán khác.
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ blockchain và tài chính phân tán, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi dịch.
Trong tiếng Việt, 'phân tán' có thể được sử dụng để dịch '去中心化', nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, 'phân tán' được ưu tiên hơn.
Từ '去中心化' được hình thành từ '去' (bỏ đi) + '中心' (trung tâm) + '化' (hóa, biến thành).
Trong tiếng Việt, từ 'phân tán' hoặc 'phân tán hóa' thường được sử dụng để dịch '去中心化', nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, 'phân tán' được ưu tiên hơn.