叶公好龙

yè gōng hào lóngthành ngữ
giả vờ yêu thích

明明害怕老虎,他却整天说自己最喜欢老虎,这不是叶公好龙吗?

Rõ ràng sợ hổ nhưng ngày nào cũng nói thích hổ nhất, chẳng phải là giả vờ yêu thích đó sao?


Nghĩa thực sự
thể hiện sự quan tâm, yêu thích hoặc ủng hộ trên bề mặt nhưng thực chất không có hành động hoặc niềm tin thực sự
Nghĩa đen
ông Yè thích rồng
Phân tích nghĩa đen
叶公ông Yè+好龙thích rồng
Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh ông Yè treo tranh rồng khắp nhà, trang trí đồ vật hình rồng nhưng lại sợ hãi khi nhìn thấy rồng thật, thể hiện sự mâu thuẫn giữa sở thích bề ngoài và thực tế
Ngữ cảnh sử dụng
Áp dụng cho những tình huống như: một chính trị gia nói về môi trường nhưng không hành động; một người nói thích học tập nhưng không chịu khó học; một doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm thân thiện môi trường nhưng sản xuất gây ô nhiễm.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ bắt nguồn từ truyện cổ Trung Quốc, phản ánh quan niệm về sự nhất quán giữa lời nói và hành động trong văn hóa Khổng giáo. Cũng liên quan đến quan niệm '名不副实' (danh bất phó thực — danh không xứng với thực).
literal/figurative

bề ngoài tỏ ra yêu thích nhưng thực chất không thật lòng

他对环保活动表面积极,其实只是叶公好龙罢了。

Anh ấy tỏ ra tích cực với hoạt động bảo vệ môi trường nhưng thực ra chỉ là giả vờ thích thôi.

别看他天天说喜欢学习,其实是叶公好龙,根本不想下功夫。

Đừng nhìn anh ấy ngày nào cũng nói thích học, thật ra chỉ là giả vờ thôi, chẳng chịu khó làm gì.

Thường dùng để chỉ những người chỉ nói suông hoặc tỏ ra quan tâm nhưng không hành động thực sự.

Cụm từ kết hợp

表面上喜欢tỏ ra thích thú口头上说nói miệng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

挂羊头卖狗肉thành ngữ
treo đầu dê bán thịt chó — lừa dối bằng vỏ bọc giả
金玉其外败絮其中tục ngữ
bên ngoài vàng ngọc nhưng bên trong rách rưới — chỉ sự giả dối bề ngoài

Mẹo hay

Phân biệt với '表里如一'

'表里如一' (bề ngoài và bên trong giống nhau) là từ trái nghĩa, chỉ sự nhất quán giữa lời nói và hành động. Trong khi '叶公好龙' nhấn mạnh sự giả dối, không nhất quán.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Chỉ dùng khi có sự đối lập rõ ràng giữa lời nói/khoe khoang sở thích và hành động thực tế. Không dùng cho những trường hợp vô tình không thực hiện sở thích.

Nguồn gốc từ

Xuất xứ từ truyện cổ '新序·雜事五' thời Chiến Quốc. Tương truyền có một người tên là 叶公 (Yè Gōng) rất thích rồng, treo tranh rồng khắp nhà, dùng đồ vật hình rồng. Khi thiên thần nghe tin bèn đến thăm, nhưng thấy ông ta sợ hãi bỏ chạy khi nhìn thấy rồng thật. Qua đó chỉ ra sự khác biệt giữa sở thích bề ngoài và thực tế.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán những người tỏ ra quan tâm nhưng không có hành động thực sự. Không dùng cho những trường hợp vô tình không hành động theo sở thích.

Phân tích từ

叶公
họ Yè (tên riêng) + công (ông/bà)
root
+
好龙
yêu thích rồng
phrase
Từ Điển Trung Việt