叶公好龙
giả vờ yêu thích明明害怕老虎,他却整天说自己最喜欢老虎,这不是叶公好龙吗?
Rõ ràng sợ hổ nhưng ngày nào cũng nói thích hổ nhất, chẳng phải là giả vờ yêu thích đó sao?
bề ngoài tỏ ra yêu thích nhưng thực chất không thật lòng
他对环保活动表面积极,其实只是叶公好龙罢了。
Anh ấy tỏ ra tích cực với hoạt động bảo vệ môi trường nhưng thực ra chỉ là giả vờ thích thôi.
别看他天天说喜欢学习,其实是叶公好龙,根本不想下功夫。
Đừng nhìn anh ấy ngày nào cũng nói thích học, thật ra chỉ là giả vờ thôi, chẳng chịu khó làm gì.
Thường dùng để chỉ những người chỉ nói suông hoặc tỏ ra quan tâm nhưng không hành động thực sự.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '表里如一'
'表里如一' (bề ngoài và bên trong giống nhau) là từ trái nghĩa, chỉ sự nhất quán giữa lời nói và hành động. Trong khi '叶公好龙' nhấn mạnh sự giả dối, không nhất quán.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán
Chỉ dùng khi có sự đối lập rõ ràng giữa lời nói/khoe khoang sở thích và hành động thực tế. Không dùng cho những trường hợp vô tình không thực hiện sở thích.
Nguồn gốc từ
Xuất xứ từ truyện cổ '新序·雜事五' thời Chiến Quốc. Tương truyền có một người tên là 叶公 (Yè Gōng) rất thích rồng, treo tranh rồng khắp nhà, dùng đồ vật hình rồng. Khi thiên thần nghe tin bèn đến thăm, nhưng thấy ông ta sợ hãi bỏ chạy khi nhìn thấy rồng thật. Qua đó chỉ ra sự khác biệt giữa sở thích bề ngoài và thực tế.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán những người tỏ ra quan tâm nhưng không có hành động thực sự. Không dùng cho những trường hợp vô tình không hành động theo sở thích.