同甘共苦

tóng gān gòng kǔthành ngữ
cùng nhau chia sẻ vui buồn

他们夫妻俩同甘共苦,携手走过了半个世纪。

Vợ chồng họ cùng nhau chia sẻ vui buồn, nắm tay vượt qua nửa thế kỷ.


Nghĩa thực sự
Cùng nhau chia sẻ niềm vui và khó khăn, thể hiện tinh thần đoàn kết và thủy chung trong mối quan hệ.
Nghĩa đen
Cùng hưởng vị ngọt (niềm vui) và cùng chịu vị đắng (khó khăn).
Phân tích nghĩa đen
cùng nhau+vị ngọt (niềm vui)+cùng+vị đắng (khó khăn)
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai người cùng uống chung một ly nước: một nửa ngọt ngào, một nửa đắng cay, tượng trưng cho sự chia sẻ toàn diện trong cuộc sống.
Ngữ cảnh sử dụng
Một cặp vợ chồng cùng nhau vượt qua khó khăn kinh tế, nuôi dạy con cái, hoặc một nhóm bạn cùng nhau trải qua thất bại trong sự nghiệp rồi thành công trở lại.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh giá trị truyền thống của văn hóa Á Đông về sự đoàn kết, thủy chung trong gia đình và cộng đồng. Thường xuất hiện trong các mối quan hệ lâu dài như hôn nhân, tình bạn thân thiết hoặc quan hệ đồng nghiệp gắn bó.
trang trọng

Cùng nhau chia sẻ niềm vui và khó khăn trong cuộc sống.

无论遇到什么困难,我们都会同甘共苦,共同面对。

Dù gặp bất cứ khó khăn gì, chúng tôi đều cùng nhau chia sẻ vui buồn và đối mặt.

这家公司的员工和老板同甘共苦多年,建立了深厚的感情。

Nhân viên và ông chủ công ty này đã cùng nhau chia sẻ vui buồn nhiều năm, xây dựng tình cảm sâu đậm.

Thường dùng để miêu tả mối quan hệ bền chặt giữa hai người hoặc nhóm người trải qua thăng trầm cùng nhau.

Cụm từ kết hợp

同甘共苦的朋友người bạn cùng chia sẻ vui buồn同甘共苦的团队đội ngũ cùng nhau vượt khó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

同舟共济thành ngữ
cùng nhau vượt qua khó khăn
休戚与共thành ngữ
cùng hưởng niềm vui và chia sẻ nỗi buồn

Mẹo hay

Phân biệt với '同甘苦'

'同甘共苦' nhấn mạnh sự chia sẻ toàn diện (vui lẫn buồn), trong khi '同甘苦' chỉ đơn thuần là cùng chia sẻ niềm vui.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '同甘共苦'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết, thủy chung trong mối quan hệ bền vững (bạn bè, vợ chồng, đồng đội) trải qua thăng trầm.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ sách cổ Trung Quốc, xuất hiện lần đầu trong 'Xuân Thu Tả truyện' (春秋左氏传) thời Chiến Quốc. Cụm từ thể hiện tinh thần đoàn kết, chia sẻ gian khổ trong cộng đồng hoặc mối quan hệ thân thiết.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự đoàn kết, thủy chung. Không dùng để miêu tả mối quan hệ tiêu cực hoặc giả dối.

Phân tích từ

cùng nhau
root
+
ngọt ngào, vui vẻ
root
+
cùng, chung
root
+
đắng cay, khó khăn
root
Từ Điển Trung Việt