同甘共苦
cùng nhau chia sẻ vui buồn他们夫妻俩同甘共苦,携手走过了半个世纪。
Vợ chồng họ cùng nhau chia sẻ vui buồn, nắm tay vượt qua nửa thế kỷ.
Cùng nhau chia sẻ niềm vui và khó khăn trong cuộc sống.
无论遇到什么困难,我们都会同甘共苦,共同面对。
Dù gặp bất cứ khó khăn gì, chúng tôi đều cùng nhau chia sẻ vui buồn và đối mặt.
这家公司的员工和老板同甘共苦多年,建立了深厚的感情。
Nhân viên và ông chủ công ty này đã cùng nhau chia sẻ vui buồn nhiều năm, xây dựng tình cảm sâu đậm.
Thường dùng để miêu tả mối quan hệ bền chặt giữa hai người hoặc nhóm người trải qua thăng trầm cùng nhau.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '同甘苦'
'同甘共苦' nhấn mạnh sự chia sẻ toàn diện (vui lẫn buồn), trong khi '同甘苦' chỉ đơn thuần là cùng chia sẻ niềm vui.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '同甘共苦'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đoàn kết, thủy chung trong mối quan hệ bền vững (bạn bè, vợ chồng, đồng đội) trải qua thăng trầm.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ sách cổ Trung Quốc, xuất hiện lần đầu trong 'Xuân Thu Tả truyện' (春秋左氏传) thời Chiến Quốc. Cụm từ thể hiện tinh thần đoàn kết, chia sẻ gian khổ trong cộng đồng hoặc mối quan hệ thân thiết.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự đoàn kết, thủy chung. Không dùng để miêu tả mối quan hệ tiêu cực hoặc giả dối.