bàn jié
nounmột phần, một đoạn
bàn tú ér fèi
成语 (idiomatic phrase)bỏ cuộc giữa chừng
dān yī jiào xué
noun phrasegiảng dạy đơn nhất
dān shēn
adjectiveđộc thân
dānshēn gǒu
nounngười độc thân
dānshēn nánnǚ
noun phraseđộc thân nam nữ
yuán shǐ jí hé
nountập hợp nguyên thủy