后浪

hòu làng
phraseTrung cấp sự thay thế của thế hệ mớiHán Việt (Âm Hán-Việt)hậu lang
thông thường

Thể hiện sự thay thế của thế hệ mới, thường mang ý nghĩa tích cực về sự tiến bộ hoặc thay thế thế hệ cũ.

年轻人是后浪,他们带来新的思维和技术。

Thế hệ trẻ là thế hệ mới, họ mang lại những suy nghĩ và công nghệ mới.

💡

Thường được dùng để miêu tả sự thay thế thế hệ hoặc sự tiến bộ.

Cụm từ kết hợp

后浪推前浪thế hệ mới đẩy thế hệ cũ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường mang ý nghĩa tích cực về sự tiến bộ hoặc thay thế thế hệ cũ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công nghệ để miêu tả sự thay thế thế hệ.

Từ Điển Trung Việt