名字

míngzì
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)danh tự
trang trọng

Tên của một người hoặc một vật

请告诉我你的名字。

Hãy cho tôi biết tên của bạn.

这本书的名字是什么?

Tên của cuốn sách này là gì?

💡

Trong tiếng Trung, '名字' thường dùng để chỉ tên của một người, trong khi '名称' dùng cho tên của vật hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

起名字đặt tên名字的由来nguyên nhân đặt tên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

起名字cụm từ
đặt tên
名字的由来cụm từ
nguyên nhân đặt tên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '名字' thường dùng để chỉ tên của một người, trong khi '名称' dùng cho tên của vật hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản chính thức

Trong văn bản chính thức, có thể dùng '姓名' (họ tên) để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

'名' (danh) có nghĩa là 'tên', '字' (tự) ban đầu dùng để chỉ tên tự (tên đệm), nhưng hiện nay '名字' thường dùng để chỉ tên đầy đủ của một người.

📝Ghi chú sử dụng

'名字' thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Trong văn bản chính thức, có thể dùng '姓名' (họ tên) để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

tên
root
+
tên tự (tên đệm)
root
Từ Điển Trung Việt