否极泰来
sự thay đổi từ xấu sang tốt经过多年的困境,他终于迎来了否极泰来的时刻。
Sau nhiều năm gian khổ, anh ấy cuối cùng đã gặp được thời điểm thay đổi từ xấu sang tốt.
văn chương
Thể hiện sự thay đổi từ điều xấu sang điều tốt sau một thời gian gian khó khăn hoặc bất lợi.
经过多年的挣扎,公司终于迎来了否极泰来的机会。
Sau nhiều năm đấu tranh, công ty cuối cùng đã gặp được cơ hội thay đổi từ xấu sang tốt.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ chính thức để mô tả sự thay đổi tích cực.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Không nên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ chính thức.
Nguồn gốc từ
Chuẩn từ hai từ "否" (xấu) và "泰" (tốt), ám chỉ sự thay đổi từ điều xấu sang điều tốt.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ chính thức để mô tả sự thay đổi tích cực sau một thời gian gian khó khăn.
Phân tích từ
否
xấu
root极
đỉnh điểm
root泰
tốt
root来
đến
rootTừ Điển Trung Việt