Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

参与课堂活动

cānyù kètáng huódòng
verb phrase★Trung cấp💡 tham gia hoạt động lớp học
trang trọng

Tham gia vào các hoạt động được tổ chức trong lớp học nhằm mục đích học tập hoặc tương tác xã hội.

为了提高学生的参与度,老师设计了很多互动式的课堂活动。

Để tăng cường sự tham gia của học sinh, giáo viên đã thiết kế nhiều hoạt động lớp học tương tác.

学生在课堂活动中积极参与讨论,学习效果明显提升。

Học sinh tích cực tham gia thảo luận trong hoạt động lớp học, hiệu quả học tập rõ rệt.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, nhấn mạnh sự tương tác và đóng góp của học sinh trong lớp học.

Cụm từ kết hợp

积极参与课堂活动tham gia tích cực hoạt động lớp học鼓励参与课堂活动khuyến khích tham gia hoạt động lớp học课堂活动参与度mức độ tham gia hoạt động lớp học

Từ đồng nghĩa

参与课堂互动参加课堂活动融入课堂活动

Từ trái nghĩa

逃避课堂活动不参与课堂活动旁观课堂活动

Cụm từ liên quan

课堂讨论cụm từ
thảo luận trên lớp
小组活动cụm từ
hoạt động nhóm
互动教学cụm từ
giảng dạy tương tác

💡Mẹo hay

Phân biệt '参与课堂活动' và 'tham gia lớp học'

'参与课堂活动' nhấn mạnh vào các hoạt động cụ thể (ví dụ: thảo luận nhóm, thuyết trình), trong khi 'tham gia lớp học' có thể bao gồm cả việc có mặt trong lớp mà không nhất thiết tham gia hoạt động. Hãy chọn cụm từ phù hợp với ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Cụm từ này chủ yếu dùng trong môi trường học đường. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục (ví dụ: 'tham gia hoạt động cộng đồng' không nên dùng '参与课堂活动').

📖Nguồn gốc từ

组合词:参与(tham gia, tham dự)+ 课堂活动(hoạt động lớp học)。'参与'源自中文古代用语,意为参与其中;'课堂活动'指在教室环境中进行的各种学习或互动活动。

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là các bài giảng hoặc khóa học. 2. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'tham gia lớp học' hoặc 'hoạt động trên lớp' tùy ngữ cảnh. 3. Trong giao tiếp thân mật, người Việt có thể rút ngắn thành 'hoạt động lớp' hoặc 'tham gia lớp'.

Phân tích từ

参与
tham gia, tham dự
verb
+
课堂
lớp học, phòng học
noun
+
活动
hoạt động
noun
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.