另外
còn nữa另外还有一些问题需要讨论。
Còn có một số vấn đề khác cần thảo luận.
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ một thứ khác hoặc một điều khác ngoài những gì đã được đề cập.
这本书有两种版本,另外一种更便宜。
Cuốn sách này có hai phiên bản, phiên bản khác lại rẻ hơn.
另外,我还想问你一个问题。
Còn nữa, tôi còn muốn hỏi bạn một câu hỏi nữa.
Thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc đề cập đến một chủ đề mới.
Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Trong cuộc trò chuyện, '另外' thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc chuyển đổi chủ đề một cách mềm mại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để bổ sung thông tin hoặc chuyển đổi chủ đề.
Từ Điển Trung Việt