另外

lìng wài
adverbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)lĩnh ngoại
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một thứ khác hoặc một điều khác ngoài những gì đã được đề cập.

这本书有两种版本,另外一种更便宜。

Cuốn sách này có hai phiên bản, phiên bản khác lại rẻ hơn.

另外,我还想问你一个问题。

Còn nữa, tôi còn muốn hỏi bạn một câu hỏi nữa.

💡

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc đề cập đến một chủ đề mới.

Cụm từ kết hợp

另外还有còn nữa另外一种một thứ khác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Trong cuộc trò chuyện, '另外' thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc chuyển đổi chủ đề một cách mềm mại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để bổ sung thông tin hoặc chuyển đổi chủ đề.

Từ Điển Trung Việt